| 2009.09.17 | 提交申请 |
| 2009.10.27 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2009.12.25 | 公告A |
| 2010.12.21 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2011.01.07 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2011.04.19 | 252- 专利授权通知 |
| 2011.04.21 | 4151 专利授权费 |
| 2011.05.24 | 263- 授予专利的决定 |
| 2011.06.27 | 公告B |
| 2017.03.03 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| 2018.11.19 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35, 36
|
掛號的
注册号码日 164181
|
2009.09.17 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 2 |
35, 36, 39, 43
|
掛號的
注册号码日 536963
|
2021.06.17 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 3 |
35, 36, 39, 43
|
掛號的
注册号码日 536961
|
2021.06.17 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 4 |
35
|
掛號的
注册号码日 433601
|
2019.08.26 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 5 |
35
|
掛號的
注册号码日 537934
|
2019.09.30 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 6 |
35, 36, 42
|
掛號的
注册号码日 425891
|
2020.06.10 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 7 |
9, 35, 36
|
加工
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
|
2022.06.21 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 8 |
9, 35, 36
|
加工
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
|
2022.06.22 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 9 |
9, 35, 36
|
加工
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
|
2022.06.22 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 10 |
35
|
撤回申請 | 2019.10.01 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự |
MASAN GROUP是在越南注册的商标,申请号为4-2009-19832。
申请于2009.09.17提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为Công ty cổ phần tập đoàn MASAN。
所有者Công ty cổ phần tập đoàn MASAN,地址为Số 23 Lê Duẩn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh,是在越南注册该商标的单位。
商标受到充分保护。不要单独保护“GROUP”。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"MASAN GROUP"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: