商標申請IPCA LABORATORIES LIMITED
推荐好友,获得免费搜索套餐
立即查看

商標申請"IPCA LABORATORIES LIMITED"

80 結果
數字順序 标识 商标 类别 状态 申请日期 申请号 权利人 代表
1 INDOPRESS SR
5
已到期
注册号码日 221887
过期超过3年
2012.03.20 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
2 IPICLAV
5
已到期
注册号码日 212158
过期超过3年
2012.03.20 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
3 MYOSTRONG CR
5
已到期
注册号码日 212159
过期超过3年
2012.03.20 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
4 CELEDOL
5
已到期
注册号码日 51943
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
5 FIXORAL
5
已到期
注册号码日 49072
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
6 IMOX
5
已到期
注册号码日 44717
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
7 LISORIL
5
已到期
注册号码日 44808
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
8 MOVON
5
已到期
注册号码日 44718
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
9 NEMOCID
5
已到期
注册号码日 44719
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
10 NIMICA
5
已到期
注册号码日 44720
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
11 NEMOZOLE
5
已到期
注册号码日 44600
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
12 PRESARTAN
5
已到期
注册号码日 44601
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
13 RAPICLAV
5
已到期
注册号码日 44602
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
14 GLYCINORM
5
已到期
注册号码日 44603
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
15 METAGARD
5
已到期
注册号码日 44604
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
16 SIMLO
5
已到期
注册号码日 44605
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
17 TIKLEEN
5
已到期
注册号码日 44606
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
18 TENORIC
5
已到期
注册号码日 44584
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
19 CALCHEK
5
已到期
注册号码日 44585
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
20 ROXEPTIN
5
已到期
注册号码日 44586
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
21 PERISET
5
已到期
注册号码日 44587
过期超过3年
2001.09.27 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
22 IPCAVITE-M IPCAVITE M
5
已到期
注册号码日 103269
过期超过3年
2006.02.15 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
23 HELIFREE
5
已到期
注册号码日 102043
过期超过3年
2006.02.15 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
24 HELICA
5
已到期
注册号码日 102693
过期超过3年
2006.02.15 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
25 GYROSPAR
5
已到期
注册号码日 97583
过期超过3年
2006.02.20 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
26 DOMPRO
5
已到期
注册号码日 110101
过期超过3年
2006.06.21 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
27 TENOCHEK
5
已到期
注册号码日 99318
过期超过3年
2006.03.14 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
28 OLFI
5
已到期
注册号码日 99324
过期超过3年
2006.03.14 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
29 CLOPACT
5
已到期
注册号码日 103067
过期超过3年
2007.03.28 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
30 PERINORM
5
已到期
注册号码日 127637
过期超过3年
2007.10.18 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
31 Pari-CR O
5
拒絕 2007.10.19 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
32 STERITAX
5
已到期
注册号码日 109792
过期超过3年
2007.03.13 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
33 Pari-CR
5
已到期
注册号码日 117555
过期超过3年
2007.12.18 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
34 HCQS Hydroxychloroquine Sulfate Tablets USP 200mg Ipca, hình
5
已到期
注册号码日 122224
过期超过3年
2007.04.05 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
35 PACIMOL
5
已到期
注册号码日 127676
过期超过3年
2007.04.09 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
36 LAMIREX
5
已到期
注册号码日 108617
过期超过3年
2007.01.25 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
37 VALRATE CR
5
已到期
注册号码日 144943
过期超过3年
2008.09.24 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
38 SPARBACT
5
加工 2001.09.27 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
39 TENOLOL
5
加工 2001.09.27 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
40 LAMIREX
5
加工 2001.09.27 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
41 ZERODOL
5
已到期
注册号码日 68437
过期未满3年
2004.06.24 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
42 ZENCEF
5
已到期
注册号码日 68438
过期未满3年
2004.06.24 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
43 FLUMYC
5
已到期
注册号码日 57990
过期未满3年
2003.08.21 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
44 MELSTAR
5
已到期
注册号码日 57991
过期未满3年
2003.08.21 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
45 FEXOVA
5
已到期
注册号码日 57992
过期未满3年
2003.08.21 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
46 PSYCHOLANZ
5
已到期
注册号码日 57993
过期未满3年
2003.08.21 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
47 PAROXIPCA
5
拒絕 2006.09.05 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
48 CLARBACT
5
拒絕 2007.06.12 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
49 IPCAZIFAST
5
拒絕 2007.07.03 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
50 SULTAX
5
拒絕 2013.06.19 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
51 ESTIPAR
5
已到期
注册号码日 254453
过期未满3年
2014.06.13 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô
52 GABANEX
5
已到期
注册号码日 256755
过期未满3年
2014.08.12 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
53 IPCAGABATA
5
已到期
注册号码日 256756
过期未满3年
2014.08.12 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
54 NEBUZAR
5
已到期
注册号码日 256757
过期未满3年
2014.08.12 IPCA LABORATORIES LIMITED Công ty TNHH Luật ALIAT
55 LAMOGINE
5
已到期
注册号码日 68439
过期未满3年
2004.06.24 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
56 CITALOC
5
已到期
注册号码日 68457
过期未满3年
2004.06.24 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
57 BECALM
5
已到期
注册号码日 68440
过期未满3年
2004.06.24 IPCA Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
58 IPCAPACIMOL
5
掛號的
注册号码日 86047
(将在141天内过期
2006.09.05 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
59 Ipca
5
掛號的
注册号码日 105785
(将在141天内过期
2006.09.05 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT
60 Ipca Laboratories Limited
5
掛號的
注册号码日 86048
(将在141天内过期
2006.09.05 Ipca Laboratories Limited Công ty TNHH Luật ALIAT