| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | INDOPRESS SR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 221887
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.03.2012 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 2 | IPICLAV |
5
|
Hết hạn
Số bằng 212158
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.03.2012 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 3 | MYOSTRONG CR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 212159
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.03.2012 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 4 | CELEDOL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 51943
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 5 | FIXORAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 49072
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 6 | IMOX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44717
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 7 | LISORIL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44808
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 8 | MOVON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44718
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 9 | NEMOCID |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44719
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 10 | NIMICA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44720
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 11 | NEMOZOLE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44600
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 12 | PRESARTAN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44601
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 13 | RAPICLAV |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44602
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 14 | GLYCINORM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44603
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 15 | METAGARD |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44604
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 16 | SIMLO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44605
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 17 | TIKLEEN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44606
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 18 | TENORIC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44584
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 19 | CALCHEK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44585
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 20 | ROXEPTIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44586
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 21 | PERISET |
5
|
Hết hạn
Số bằng 44587
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.09.2001 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 22 | IPCAVITE-M IPCAVITE M |
5
|
Hết hạn
Số bằng 103269
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.02.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 23 | HELIFREE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 102043
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.02.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 24 | HELICA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 102693
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.02.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 25 | GYROSPAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 97583
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.02.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 26 | DOMPRO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 110101
(hết hạn quá 3 năm)
|
21.06.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 27 | TENOCHEK |
5
|
Hết hạn
Số bằng 99318
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.03.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | OLFI |
5
|
Hết hạn
Số bằng 99324
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.03.2006 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 29 | CLOPACT |
5
|
Hết hạn
Số bằng 103067
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.03.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 30 | PERINORM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 127637
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.10.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 31 | Pari-CR O |
5
|
Từ chối | 19.10.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 32 | STERITAX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 109792
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.03.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 33 | Pari-CR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 117555
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.12.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 34 | HCQS Hydroxychloroquine Sulfate Tablets USP 200mg Ipca, hình |
5
|
Hết hạn
Số bằng 122224
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.04.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 35 | PACIMOL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 127676
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 36 | LAMIREX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 108617
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.01.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 37 | VALRATE CR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 144943
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.09.2008 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 38 | SPARBACT |
5
|
Đang giải quyết | 27.09.2001 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 39 | TENOLOL |
5
|
Đang giải quyết | 27.09.2001 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 40 | LAMIREX |
5
|
Đang giải quyết | 27.09.2001 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 41 | ZERODOL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 68437
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.06.2004 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 42 | ZENCEF |
5
|
Hết hạn
Số bằng 68438
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.06.2004 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 43 | FLUMYC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 57990
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.08.2003 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 44 | MELSTAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 57991
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.08.2003 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 45 | FEXOVA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 57992
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.08.2003 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 46 | PSYCHOLANZ |
5
|
Hết hạn
Số bằng 57993
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.08.2003 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 47 | PAROXIPCA |
5
|
Từ chối | 05.09.2006 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 48 | CLARBACT |
5
|
Từ chối | 12.06.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 49 | IPCAZIFAST |
5
|
Từ chối | 03.07.2007 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 50 | SULTAX |
5
|
Từ chối | 19.06.2013 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 51 | ESTIPAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 254453
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
13.06.2014 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 52 | GABANEX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 256755
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.08.2014 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 53 | IPCAGABATA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 256756
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.08.2014 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 54 | NEBUZAR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 256757
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.08.2014 | IPCA LABORATORIES LIMITED | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 55 | LAMOGINE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 68439
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.06.2004 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 56 | CITALOC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 68457
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.06.2004 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 57 | BECALM |
5
|
Hết hạn
Số bằng 68440
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
24.06.2004 | IPCA Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 58 | IPCAPACIMOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 86047
(hết hạn trong 141 ngày)
|
05.09.2006 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 59 | Ipca |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 105785
(hết hạn trong 141 ngày)
|
05.09.2006 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 60 | Ipca Laboratories Limited |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 86048
(hết hạn trong 141 ngày)
|
05.09.2006 | Ipca Laboratories Limited | Công ty TNHH Luật ALIAT |