| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VAMMRIX |
5
|
已到期
注册号码日 53770
过期超过3年
|
2003.02.17 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 2 | SIMPLIRIX |
5
|
已到期
注册号码日 28527
过期超过3年
|
1997.05.23 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 3 | RIXIMUNE |
5
|
已到期
注册号码日 23794
过期超过3年
|
1996.04.22 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 4 | ROTIARIX |
5
|
已到期
注册号码日 35193
过期超过3年
|
1999.06.17 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | ROVENTRIX |
5
|
已到期
注册号码日 35252
过期超过3年
|
1999.06.18 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | PRIORIX |
5
|
掛號的
注册号码日 29192
|
1997.07.25 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 7 | STREPTORIX |
5
|
已到期
注册号码日 45002
过期超过3年
|
2001.10.02 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 8 | BONRIX |
5
|
已到期
注册号码日 29467
过期超过3年
|
1997.08.13 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | STREPRIX |
5
|
已到期
注册号码日 42581
过期超过3年
|
2001.03.07 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | STREPIRIX |
5
|
已到期
注册号码日 42551
过期超过3年
|
2001.03.07 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 11 | PVRIX |
5
|
已到期
注册号码日 41639
过期超过3年
|
2001.05.03 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 12 | ZILBRIX |
5
|
已到期
注册号码日 41640
过期超过3年
|
2001.05.03 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu | ||
| 13 | AIDSRIX |
5
|
已到期
注册号码日 42899
过期超过3年
|
2001.07.09 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 14 | SIDARIX |
5
|
已到期
注册号码日 42900
过期超过3年
|
2001.07.09 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 15 | PRIORIX-VAR |
5
|
已到期
注册号码日 40344
过期超过3年
|
2000.10.13 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 16 | CLAMYDRIX |
5
|
已到期
注册号码日 44200
过期超过3年
|
2001.08.17 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 17 | PROMRIX |
5
|
已到期
注册号码日 29954
过期超过3年
|
1997.10.01 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 18 | COMPLARIX |
5
|
已到期
注册号码日 21191
过期超过3年
|
1995.09.11 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH Ban Ca | ||
| 19 | TYSALRIX |
5
|
已到期
注册号码日 33052
过期超过3年
|
1998.11.02 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 20 | HATYRIX |
5
|
已到期
注册号码日 33113
过期超过3年
|
1998.11.06 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 21 | K, hình |
5
|
已到期
注册号码日 25596
过期超过3年
|
1996.08.29 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 22 | PRIORIX |
5, 42
|
掛號的
注册号码日 30913
|
1997.12.24 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 23 | COLORVAC |
5
|
已到期
注册号码日 25833
过期超过3年
|
1996.09.24 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 24 | ENGERIX |
5
|
掛號的
注册号码日 45452
|
1992.02.19 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 25 | GLOBORIX |
5
|
已到期
注册号码日 73974
过期超过3年
|
2004.12.07 | GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | Công ty TNHH Nghiên cứu và Tư vấn chuyển giao công nghệ và đầu tư | ||
| 26 | MONDRIX |
5
|
已到期
注册号码日 80354
过期超过3年
|
2005.03.24 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A | Văn phòng Luật sư Đoàn Hồng Sơn | ||
| 27 | VICTORIX |
5
|
已到期
注册号码日 52759
过期超过3年
|
2002.12.24 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 28 | NUMIFIRIX |
5
|
已到期
注册号码日 100354
过期超过3年
|
2006.11.21 | GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Văn phòng Luật sư Đoàn Hồng Sơn | ||
| 29 | GRIPTORIX |
05
|
已到期 | 2007.04.30 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 30 | INFLUSPLIT |
05
|
已到期 | 1994.10.26 |
(国际申请)
|
GLAXOSMITHKLINE BIOLOGICALS S.A. | Merkenbureau Knijff & Partners B.V. | |
| 31 | SHELTRIX |
05
|
已到期 | 2009.01.26 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 32 | BACMENRIX |
05
|
已到期 | 2009.01.26 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 33 | NIMENRIX |
05
|
掛號的 | 2009.01.26 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 34 | NEIBARIX |
05
|
掛號的 | 2009.01.26 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 35 | AREPANRIX |
05
|
掛號的 | 2007.05.22 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 36 | QUOVIGA |
05
|
已到期 | 2014.01.11 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 37 | QUINGARD |
05
|
掛號的 | 2013.11.05 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 38 | VERAQUIN |
05
|
已到期 | 2013.11.05 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 39 | ALANTURA |
05
|
掛號的 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 40 | VIXALTO |
05
|
已到期 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 41 | VIPRANTO |
05
|
已到期 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 42 | SUMVIXO |
05
|
已到期 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 43 | STAVANTA |
05
|
掛號的 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 44 | STANVADE |
05
|
已到期 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 45 | QUINVERO |
05
|
掛號的 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 46 | HOLVIANT |
05
|
已到期 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 47 | HOLVERO |
05
|
掛號的 | 2013.08.26 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 48 | ALMENAR |
05
|
掛號的 | 2010.11.12 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 49 | EXQUALT |
05
|
掛號的 | 2014.11.07 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 50 | REXVIQUE |
05
|
掛號的 | 2021.11.16 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | GSK Legal Brand Protection | |
| 51 | ENJILEV |
05
|
掛號的 | 2003.03.12 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 52 | PENMENVY |
05
|
掛號的 | 2022.02.04 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | GSK Legal Brand Protection | |
| 53 | VEXMENGI |
05
|
掛號的 | 2022.02.04 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | GSK Legal Brand Protection | |
| 54 | PREPANDRIX |
05
|
掛號的 | 2008.01.24 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | ||
| 55 | MAGENZEL |
05
|
已到期 | 2009.10.12 |
(国际申请)
|
GlaxoSmithKline Biologicals S.A. | ||
| 56 | BERMENO |
05
|
已到期 | 2012.11.16 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 57 | VEOBEX |
05
|
掛號的 | 2012.08.31 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 58 | OMBEO |
05
|
掛號的 | 2012.08.31 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 59 | BEXSERO |
05
|
掛號的 | 2010.05.11 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline | |
| 60 | BESIGN |
05
|
掛號的 | 2010.05.11 |
(国际申请)
|
Glaxosmithkline Biologicals S.A. | Global Trade Marks, GlaxoSmithKline |