| 2012.10.18 | International Registration, US |
| 2013.04.08 | Appointment or renunciation of the representative, CH |
| 2014.03.20 | Subsequent designation, AL, AU, BA, BQ, BY, CN, CW, DZ, EG, GE, HR, IS, JP, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NA, NO, OM, RS, RU, SG, SM, SX, TR, UA, UZ, VN |
| 2014.11.06 | Limitation, AL, AU, BA, BQ, BY, CN, CW, DZ, EG, GE, HR, IS, JP, KR, LI, MA, MC, MD, ME, MK, NA, NO, OM, RS, RU, SG, SM, SX, TR, UA, US, UZ, VN |
| 2015.05.07 | Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
5
|
已到期
注册号码日 53770
过期超过3年
|
2003.02.17 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 2 |
5
|
已到期
注册号码日 28527
过期超过3年
|
1997.05.23 | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 3 |
5
|
已到期
注册号码日 23794
过期超过3年
|
1996.04.22 | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 4 |
5
|
已到期
注册号码日 35193
过期超过3年
|
1999.06.17 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
5
|
已到期
注册号码日 35252
过期超过3年
|
1999.06.18 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
5
|
掛號的
注册号码日 29192
|
1997.07.25 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 7 |
5
|
已到期
注册号码日 45002
过期超过3年
|
2001.10.02 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 8 |
5
|
已到期
注册号码日 29467
过期超过3年
|
1997.08.13 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 9 |
5
|
已到期
注册号码日 42581
过期超过3年
|
2001.03.07 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 10 |
5
|
已到期
注册号码日 42551
过期超过3年
|
2001.03.07 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |
OMBEO是在越南注册的商标,申请号为1129804。
申请于2012.08.31提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为Glaxosmithkline Biologicals S.A.。
所有者Glaxosmithkline Biologicals S.A.,地址为Rue de l'Institut 89, B-1330 Rixensart (BE),是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"OMBEO"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: