| 1980.01.01 | 公告A |
| 2002.08.19 | 提交申请 |
| 2002.09.04 | 4150 申请的补充费用 |
| 2003.02.13 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2003.03.05 | 4157 补充授权书 |
| 2003.10.31 | 263- 授予专利的决定 |
| 2003.12.25 | 公告B |
| 2004.08.23 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| 2005.06.09 | 4108 DN1 投诉取消保护证书的有效性 |
| 2008.10.14 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
5
|
掛號的
注册号码日 184135
|
2011.04.09 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 2 |
5
|
Mất hiệu lực | 2002.08.19 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 3 |
5
|
掛號的
注册号码日 46662
|
2002.01.22 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 4 |
5
|
掛號的
注册号码日 46663
|
2002.01.22 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 5 |
5
|
掛號的
注册号码日 49529
|
2002.06.19 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 6 |
5
|
掛號的
注册号码日 49670
|
2002.06.18 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 7 |
5
|
掛號的
注册号码日 45887
|
2002.01.29 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 8 |
5
|
掛號的
注册号码日 46643
|
2002.02.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 9 |
5
|
掛號的
注册号码日 50093
|
2002.07.04 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 10 |
5
|
掛號的
注册号码日 52278
|
2002.12.19 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |
Gà Nòi是在越南注册的商标,申请号为4-2002-05022。
申请于2002.08.19提交,目前状态为Mất hiệu lực。
商标所有者为Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn。
所有者Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn,地址为Nguyễn Văn Quỳ khu phố 1, phường Tân Thuận Đông, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh,是在越南注册该商标的单位。
商标受到充分保护。不要单独保护蠕虫图像。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
如需了解该商标法律状况的更多详细信息,请联系我们。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: