| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANN |
41, 10, 44
|
拒絕 | 2021.10.18 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB GROUP | |||
| 2 | NaKiBing |
3, 5, 44
|
掛號的
注册号码日 462321
|
2021.04.13 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | |||
| 3 | Make Up |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 428915
|
2019.03.15 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB GROUP | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 4 | Bing Bing |
3, 5, 25
|
掛號的
注册号码日 490007
|
2020.09.01 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | |||
| 5 | HANAYUKI PREMIUM OUTFITS BY JPS |
25
|
拒絕 | 2020.05.15 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | |||
| 6 | bb BINGBING SALON |
3, 44
|
掛號的
注册号码日 402302
|
2019.06.19 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 7 | bb BINGBING DENTIST |
44
|
掛號的
注册号码日 402301
|
2019.06.19 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 8 | bb BINGBING BEAUTY |
3, 5, 44
|
掛號的
注册号码日 402290
|
2019.06.19 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 9 | Yu Thị Ki |
3, 5, 25
|
掛號的
注册号码日 431688
|
2019.09.20 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB GROUP | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 10 | bb BINGBING |
3, 5, 10, 35, 36, 43, 44
|
掛號的
注册号码日 433671
|
2019.09.10 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB GROUP | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | ||
| 11 | Hanayuki |
41
|
拒絕 | 2022.01.07 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group | |||
| 12 | bb BINGBING |
35, 25, 11, 39, 5, 21, 41, 18, 20, 14
|
加工 | 2022.11.28 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ VB Group |