| 2022.01.07 | 提交申请 |
| 2022.02.15 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2022.02.15 | 4154 电子收据 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
41, 10, 44
|
拒絕 | 2021.10.18 | ||||
| 2 |
3, 5, 44
|
掛號的
注册号码日 462321
|
2021.04.13 | ||||
| 3 |
3, 5
|
掛號的
注册号码日 428915
|
2019.03.15 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | |||
| 4 |
3, 5, 25
|
掛號的
注册号码日 490007
|
2020.09.01 | ||||
| 5 |
25
|
拒絕 | 2020.05.15 | ||||
| 6 |
3, 44
|
掛號的
注册号码日 402302
|
2019.06.19 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | |||
| 7 |
44
|
掛號的
注册号码日 402301
|
2019.06.19 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | |||
| 8 |
3, 5, 44
|
掛號的
注册号码日 402290
|
2019.06.19 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | |||
| 9 |
3, 5, 25
|
掛號的
注册号码日 431688
|
2019.09.20 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng | |||
| 10 |
3, 5, 10, 35, 36, 43, 44
|
掛號的
注册号码日 433671
|
2019.09.10 | Trung tâm Tư vấn phát triển thương hiệu và chất lượng |