| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SENHONG |
30
|
已到期
注册号码日 330625
过期超过3年
|
2011.06.30 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 2 | VIDELI |
30
|
掛號的
注册号码日 204016
|
2011.12.06 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 3 | Vinacafé NATURAL COFFEE |
30
|
掛號的
注册号码日 191181
|
2011.08.31 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 4 | Sen Hồng Ngũ Cốc Dinh Dưỡng |
30
|
拒絕 | 2011.07.29 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | |||
| 5 | Vinacafé CAFé DE NAM VIÊN RANG XAY SINCE 1968 |
30, 43
|
加工 | 2016.05.23 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 6 | Vinacafé CAFé DE NAM SINCE 1968 |
30, 43
|
加工 | 2016.05.23 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 7 | Phin Dien Café De Nam |
7, 11, 30, 43
|
加工 | 2016.05.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 8 | PHIL |
30
|
掛號的
注册号码日 61764
|
2003.10.31 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 9 | VinaCafé |
30
|
已到期
注册号码日 98867
过期超过3年
|
2006.12.28 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 10 | Vinacafé, hình |
30
|
已到期
注册号码日 98868
过期超过3年
|
2006.12.28 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 11 | Vinacafé |
30
|
掛號的
注册号码日 98869
|
2006.12.28 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 12 | BESAME |
30
|
掛號的
注册号码日 135112
|
2008.08.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 13 | wake up coffee |
30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 265083
|
2014.02.14 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 14 | wake-up 247 the coffee innovator NƯỚC TĂNG LỰC VỊ CÀ PHÊ |
30, 43
|
加工 | 2023.07.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 15 | Vinacafé Classic |
30
|
掛號的
注册号码日 247897
|
2014.02.20 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 16 | Vinacafé Gold |
30
|
掛號的
注册号码日 247898
|
2014.02.20 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 17 | Vinacafé Absolute |
30
|
掛號的
注册号码日 247974
|
2014.02.20 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 18 | wakeup247 |
30
|
掛號的
注册号码日 485460
|
2019.05.10 | Công ty cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 19 | wake-up-247 |
30
|
掛號的
注册号码日 485459
|
2019.05.10 | Công ty cổ phần VINACAFÉ Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 20 | Công Xa Lên |
32
|
掛號的
注册号码日 388602
|
2019.04.05 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 21 | Cung Sa Lên |
32
|
掛號的
注册号码日 388601
|
2019.04.05 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 22 | Công Sa Lên |
32
|
掛號的
注册号码日 388873
|
2019.04.05 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 23 | PHiL |
30
|
掛號的
注册号码日 441956
|
2020.06.17 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 24 | WK247 |
30, 32
|
拒絕 | 2019.05.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 25 | wakeup247 |
32
|
拒絕 | 2019.05.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 26 | wake-up-247 |
32
|
拒絕 | 2019.05.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 27 | wake up coffee |
30, 32, 43
|
掛號的
注册号码日 265082
|
2014.02.14 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 28 | Phin Dien |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.05.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 29 | vinacafé CAFé DE NAM Phin Điện SINCE 1968 |
30, 43
|
拒絕 | 2016.05.26 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 30 | e- Phin điện |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.01.20 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 31 | e-Phin |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.01.20 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 32 | Phinn điện |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.01.20 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 33 | iPhinn điện |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.01.20 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 34 | iPhinn |
7, 11, 30, 43
|
拒絕 | 2016.01.20 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 35 | CAFESOLE |
30
|
掛號的
注册号码日 135110
|
2008.08.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 36 | CAFEZON |
30
|
掛號的
注册号码日 135111
|
2008.08.25 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 37 | VILAC |
30
|
掛號的
注册号码日 199969
|
2011.12.06 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 38 | NUTAMIN |
30
|
掛號的
注册号码日 209951
|
2012.02.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 39 | HEC QIN |
30
|
掛號的
注册号码日 209953
|
2012.02.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 40 | Ngự Yến |
30
|
掛號的
注册号码日 203974
|
2012.03.12 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 41 | wake up café sài gòn |
30
|
拒絕 | 2012.05.25 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 42 | wake up café sài gòn thơm ngất ngây tươi tỉnh cả ngày! Công Nghệ HI-AROMA Cà phê Hoà Tan 3 Trong 1 |
30
|
拒絕 | 2012.05.31 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 43 | Vinacafé BH |
30
|
掛號的
注册号码日 181824
|
2010.12.08 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 44 | TOPPI |
30
|
拒絕 | 2011.12.06 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 45 | Vinacafé NATURAL COFFEE |
30
|
掛號的
注册号码日 191270
|
2011.06.21 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 46 | VIETFARM |
30
|
拒絕 | 2011.06.30 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 47 | SA NO |
30
|
拒絕 | 2012.02.10 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 48 | WAKE-UP Hương Chồn Vàng |
30
|
掛號的
注册号码日 213733
|
2012.06.29 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 49 | PHINN Uống Liền Café |
30
|
拒絕 | 2013.04.26 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 50 | 247 wake.up. coffee Nước tăng lực vị cà phê Ngon hơn khi uống với đá VINACAFE BH |
30, 32, 43
|
拒絕 | 2014.06.09 | Công ty cổ phần VINACAFé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 51 | Vinacafe Chất SINCE 1968 |
30
|
拒絕 | 2015.04.09 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 52 | Vinacafé Chất |
30
|
拒絕 | 2015.04.01 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 53 | Vinacafe Chất SINCE 1968 |
30
|
拒絕 | 2015.04.09 | Công ty cổ phần VINACAFE Biên Hoà | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 54 | Vinacafé Heritage |
30
|
拒絕 | 2014.02.20 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | ||
| 55 | KACHI |
30
|
拒絕 | 2012.03.16 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 56 | I & COFFEE |
30
|
拒絕 | 2012.03.19 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | |||
| 57 | I COFFEE |
30
|
拒絕 | 2012.03.19 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | |||
| 58 | COFFEE &I |
30
|
拒絕 | 2012.03.19 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | |||
| 59 | WAKE - UP |
30
|
拒絕 | 2012.09.12 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hòa | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 60 | PHINN |
30
|
拒絕 | 2013.04.05 | Công ty cổ phần Vinacafé Biên Hoà | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |