| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAIPORA |
5
|
掛號的
注册号码日 184135
|
2011.04.09 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | Gà Nòi |
5
|
Mất hiệu lực | 2002.08.19 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | Ong mắt đỏ |
5
|
掛號的
注册号码日 46662
|
2002.01.22 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 4 | Gà Nòi |
5
|
掛號的
注册号码日 46663
|
2002.01.22 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 5 | TRIZOLE 20WP |
5
|
掛號的
注册号码日 49529
|
2002.06.19 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 6 | PYANCHOR |
5
|
掛號的
注册号码日 49670
|
2002.06.18 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 7 | Sếu Đỏ |
5
|
掛號的
注册号码日 45887
|
2002.01.29 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 8 | Ong chúa |
5
|
掛號的
注册号码日 46643
|
2002.02.07 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | Pháo |
5
|
掛號的
注册号码日 50093
|
2002.07.04 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 10 | PYAN-PLUS |
5
|
掛號的
注册号码日 52278
|
2002.12.19 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 11 | SPC MART, hình |
35
|
已到期
注册号码日 126955
过期超过3年
|
2008.02.22 | Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 12 | ISO-SAIGON |
5
|
掛號的
注册号码日 161758
|
2009.11.02 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 13 | SAGOMIPCIDE |
5
|
掛號的
注册号码日 158074
|
2009.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 14 | HATVANG- SAI |
5
|
掛號的
注册号码日 151943
|
2009.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 15 | SAIMIDA |
5
|
掛號的
注册号码日 151556
|
2009.05.19 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 16 | BE BU |
5
|
掛號的
注册号码日 63223
|
2004.02.04 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 17 | PHENAT |
5
|
掛號的
注册号码日 62609
|
2004.01.13 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 18 | BIOCIN |
5
|
掛號的
注册号码日 63117
|
2004.01.13 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 19 | SAGOTHION |
5
|
掛號的
注册号码日 62608
|
2004.01.13 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 20 | PATAXIM |
5
|
掛號的
注册号码日 63138
|
2004.01.13 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 21 | FOSHEILD |
5
|
撤回申請 | 2022.04.28 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 22 | WICARE-COMDA GOLD |
5
|
掛號的
注册号码日 487633
|
2022.04.28 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 23 | WICARE-ECO |
5
|
掛號的
注册号码日 438224
|
2020.11.11 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 24 | FOSHIELD |
5
|
撤回申請 | 2022.10.21 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 25 | ZICOFAST |
5
|
掛號的
注册号码日 519885
|
2023.03.01 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 26 | SAGOFLU PRO |
5
|
掛號的
注册号码日 502496
|
2022.05.11 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 27 | SPC |
5
|
掛號的
注册号码日 65061
|
2004.03.29 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 28 | WICARE 240 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 423896
|
2020.04.24 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 29 | DIUSINATE 268 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 371800
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 30 | KINGSPIDER 93 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 371799
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 31 | SAPYCHOR 55 WP |
5
|
掛號的
注册号码日 371798
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 32 | SAFAST 200 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 371797
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 33 | SAITOSAN |
5
|
掛號的
注册号码日 371796
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 34 | SANEMO 280 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 371607
|
2018.10.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 35 | PESLE GOLD |
5
|
掛號的
注册号码日 429091
|
2020.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 36 | PESLE SUPER 200 SL |
5
|
掛號的
注册号码日 429090
|
2020.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 37 | SAIPORA SUPER 350 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 429089
|
2020.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 38 | SAIPORA GOLD 369 SC |
5
|
掛號的
注册号码日 429088
|
2020.06.17 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 39 | SPCAGRI Mart |
35
|
掛號的
注册号码日 358370
|
2018.03.06 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 40 | SPC MART |
35
|
掛號的
注册号码日 358369
|
2018.03.06 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 41 | SPC SINCE 1989 Phân Bón CTY CP Bảo Vệ Thực Vật SAIGON |
1
|
掛號的
注册号码日 357048
|
2018.03.01 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 42 | SPC SINCE 1989 Thuốc Trừ Sâu CTY CP Bảo Vệ Thực Vật SAIGON |
5
|
掛號的
注册号码日 357047
|
2018.03.01 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 43 | SPC SINCE 1989 Giống Cây Trồng CTY CP Bảo Vệ Thực Vật SAIGON |
31
|
掛號的
注册号码日 357046
|
2018.03.01 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 44 | SPC SINCE 1989 Hóa Chất CTY CP Bảo Vệ Thực Vật SAIGON |
1
|
掛號的
注册号码日 383717
|
2018.03.02 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 45 | SPC Thuốc Trừ Cỏ CTY CP bảo vệ thực vật SAIGON |
5
|
掛號的
注册号码日 390415
|
2018.03.02 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 46 | SPC Thuốc Trừ Bệnh CTY CP bảo vệ thực vật SAIGON |
5
|
掛號的
注册号码日 390414
|
2018.03.02 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 47 | OSAGO |
5
|
掛號的
注册号码日 356181
|
2018.01.15 | Công ty cổ phần Bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 48 | ZICO GOLD |
5
|
掛號的
注册号码日 370898
|
2018.10.22 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 49 | SAGOZA GOLD |
5
|
掛號的
注册号码日 370899
|
2018.10.22 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 50 | SPC |
35
|
掛號的
注册号码日 371355
|
2018.02.05 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 51 | SECSAIGON |
5
|
掛號的
注册号码日 443236
|
2020.10.09 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 52 | SAIRIFOS SUPER |
5
|
掛號的
注册号码日 446440
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 53 | SAIPROBIN |
5
|
掛號的
注册号码日 446125
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 54 | SAICO-ONE |
5
|
掛號的
注册号码日 446126
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 55 | LYPHOXIM GOLD |
5
|
掛號的
注册号码日 446127
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 56 | DIAPHOS SUPER |
5
|
掛號的
注册号码日 446129
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 57 | SAGOCOL |
5
|
掛號的
注册号码日 446407
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 58 | SAGOCOL SUPER |
5
|
掛號的
注册号码日 446408
|
2020.11.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 59 | SPC SINCE 1989 CTY CP Bảo Vệ Thực Vật SAIGON |
35
|
掛號的
注册号码日 359603
|
2018.02.27 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 60 | DIOTO |
5
|
掛號的
注册号码日 53091
|
2003.01.24 | Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |