| 2013.11.08 | 提交申请 |
| 2013.12.17 | 4117 建议通知正式性通知 |
| 2013.12.24 | 225- 通知申请缺陷 |
| 2013.12.31 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2014.01.23 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2014.02.25 | 公告A |
| 2015.01.22 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2015.01.29 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2015.04.28 | 252- 专利授权通知 |
| 2015.05.12 | 4151 专利授权费 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 30
|
撤回申請 | 2014.12.15 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
29
|
掛號的
注册号码日 260053
|
2014.08.12 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
29
|
掛號的
注册号码日 258279
|
2014.08.12 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
29
|
掛號的
注册号码日 256415
|
2014.07.16 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
29
|
掛號的
注册号码日 256164
|
2014.07.16 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
29
|
掛號的
注册号码日 256166
|
2014.07.16 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
29
|
掛號的
注册号码日 256187
|
2014.07.16 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 256189
|
2014.07.16 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 9 |
30
|
已到期
注册号码日 245046
过期未满3年
|
2013.12.12 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 10 |
30
|
已到期
注册号码日 245130
过期未满3年
|
2013.12.12 | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh |