| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 权利人 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 30
|
撤回申請 | 2014.12.15 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
29
|
掛號的
注册号码日 260053
|
2014.08.12 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
29
|
掛號的
注册号码日 258279
|
2014.08.12 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
29
|
掛號的
注册号码日 256415
|
2014.07.16 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
29
|
掛號的
注册号码日 256164
|
2014.07.16 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
29
|
掛號的
注册号码日 256166
|
2014.07.16 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
29
|
掛號的
注册号码日 256187
|
2014.07.16 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 256189
|
2014.07.16 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 9 |
30
|
已到期
注册号码日 245046
过期未满3年
|
2013.12.12 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 10 |
30
|
已到期
注册号码日 245130
过期未满3年
|
2013.12.12 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 11 |
30
|
已到期
注册号码日 244582
过期未满3年
|
2013.12.12 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 12 |
29, 30
|
撤回申請 | 2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 13 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 257104
|
2014.08.01 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 14 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 258154
|
2014.08.01 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 15 |
29, 30
|
拒絕 | 2014.06.11 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 16 |
29
|
已到期
注册号码日 71610
过期超过3年
|
2004.11.01 | Công ty TNHH Nam Phương V .N. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 17 |
30
|
掛號的
注册号码日 370923
|
2018.09.17 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 18 |
30
|
加工 | 2019.04.17 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 19 |
29
|
加工 | 2019.04.17 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 20 |
29
|
掛號的
注册号码日 370742
|
2018.11.07 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 21 |
29
|
掛號的
注册号码日 370745
|
2018.11.07 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 22 |
30
|
掛號的
注册号码日 239740
|
2013.10.21 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 23 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 250092
|
2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 24 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 248056
|
2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 25 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 248057
|
2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 26 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 248058
|
2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 27 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 248147
|
2014.01.27 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 28 |
29, 30
|
掛號的
注册号码日 251444
|
2014.03.14 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 29 |
30
|
掛號的
注册号码日 241026
|
2013.11.01 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | |||
| 30 |
29
|
掛號的
注册号码日 535390
|
2023.07.03 | Công ty TNHH Nam Phương V.N | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |