| 2013.01.07 | 提交申请 |
| 2013.02.05 | 225- 通知申请缺陷 |
| 2013.03.04 | 4120 OD TL_amendment和补充HT |
| 2013.03.25 | 225- 通知申请缺陷 |
| 2013.05.23 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2013.06.25 | 公告A |
| 2013.12.06 | SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác) |
| 2014.04.11 | 4166 反对发放的请求 |
| 2014.11.26 | 4193 补充文件,用于修改 - 转让 - 反对 |
| 2016.10.11 | 251- 专利授权通知 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
31
|
已到期
注册号码日 271541
过期超过3年
|
2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 2 |
31
|
已到期
注册号码日 271542
过期超过3年
|
2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 3 |
31
|
已到期
注册号码日 256760
过期超过3年
|
2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 4 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 5 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 6 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 7 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 8 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 9 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 10 |
31
|
拒絕 | 2013.01.07 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |
Adimix Butyrate A 11S Heo Từ Tập Ăn - 7Kg A 11S Sản Phẩm Cao Cấp Dành Cho Trang Trại Công Thức Thế Hệ Mới Mới是在越南注册的商标,申请号为4-2013-00305。
申请于2013.01.07提交,目前状态为Hết hạn。
商标所有者为Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi RI CO Hậu Giang。
所有者Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi RI CO Hậu Giang,地址为Khu công nghiệp Tân Phú Thạnh - giai đoạn 1, huyện Châu Thành A, tỉnh Hậu Giang,是在越南注册该商标的单位。
商标受到充分保护。请勿单独保护“HIGH QUALITY PRODUCTS FOR CHAI TRAI”、“PIG TAP EAT - 7kg”、“Adimix Butyrate”、“THERE MOI FORMULA”、“MOI”、“A 11S”、猪图像。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
该商标申请已过期。如果没有侵犯前一个所有者权利的风险,您可以考虑注册相似商标。但是,仍然建议咨询专家评估新申请成功的可能性。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: