| 2011.06.02 | 提交申请 |
| 2011.09.15 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2011.10.25 | 公告A |
| 2012.08.15 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2012.10.15 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2012.11.30 | 257- 拒绝授予专利的决定 |
| 2013.02.27 | 460 KN4 投诉 |
| 2015.07.13 | 253- 专利授权通知 |
| 2015.07.16 | 4151 专利授权费 |
| 2015.08.27 | 263- 授予专利的决定 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
9
|
已到期
注册号码日 212107
过期超过3年
|
2012.03.23 | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | |||
| 2 |
9
|
已到期
注册号码日 191485
过期超过3年
|
2011.08.08 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 3 |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 250081
|
2011.06.02 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 |
7, 11
|
掛號的
注册号码日 189605
|
2011.06.02 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
9
|
已到期
注册号码日 189629
过期超过3年
|
2011.06.07 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 6 |
7
|
已到期
注册号码日 59686
过期超过3年
|
2003.07.10 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 7 |
11
|
已到期
注册号码日 57811
过期超过3年
|
2003.07.10 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 8 |
9
|
已到期
注册号码日 64741
过期超过3年
|
2003.07.10 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 9 |
9
|
已到期
注册号码日 35269
过期超过3年
|
1999.07.14 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 10 |
7, 9, 11
|
已到期
注册号码日 55841
过期超过3年
|
2000.02.22 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI |
6 Motion是在越南注册的商标,申请号为4-2011-10817。
申请于2011.06.02提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为LG ELECTRONICS INC.。
所有者LG ELECTRONICS INC.,地址为20 Yeouido-dong, Yeongdeungpo-gu, Seoul 150-721 Republic of Korea,是在越南注册该商标的单位。
商标受到充分保护。对“6”没有特殊保护。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"6 Motion"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: