| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NETSPACE |
38, 42
|
Hết hạn
Số bằng 222245
(hết hạn quá 3 năm)
|
06.09.2012 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 2 | CISCO CLOUDVERSE |
9, 35, 42
|
Hết hạn
Số bằng 220683
(hết hạn quá 3 năm)
|
05.06.2012 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | CISCO ENERGYWISE |
9, 35, 42
|
Hết hạn
Số bằng 196347
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.07.2011 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 4 | CISCO UMI |
38, 42
|
Hết hạn
Số bằng 179551
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.06.2010 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 5 | CISCO UMI |
9
|
Hết hạn
Số bằng 179552
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.06.2010 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 6 | VALET |
9
|
Hết hạn
Số bằng 166396
(hết hạn quá 3 năm)
|
25.03.2010 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 7 | CISCO IRONPORT |
9, 42
|
Hết hạn
Số bằng 164530
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.09.2009 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 8 | FLIP VIDEO |
9
|
Hết hạn
Số bằng 181255
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.07.2010 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 9 | CISCO WEBEX |
9, 35, 38, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 171746
|
25.02.2009 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | CISCO IOS |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 26555
|
08.03.1996 | CISCO TECHNOLOGY, INC | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 11 |
9, 35, 38, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 378096
|
12.10.2018 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 12 | CISCO |
35, 41, 42, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 148050
|
16.09.2008 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 13 | CISCO SECUREX |
9, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 426866
|
21.02.2020 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 14 |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 464930
|
27.07.2021 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 15 | CISCO SYSTEMS |
35, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 53625
|
26.09.2002 | CISCO TECHNOLOGY, INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 16 | CISCO SYSTEMS |
38
|
Cấp bằng
Số bằng 51448
|
26.09.2002 | CISCO TECHNOLOGY, INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 17 | CISCO |
38, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 65536
|
26.09.2002 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 18 | CISCO |
41
|
Cấp bằng
Số bằng 65902
|
26.09.2002 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 19 | CISCO |
38
|
Cấp bằng
Số bằng 50826
|
26.09.2002 | CISCO TECHNOLOGY, INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 20 | CISCO CATALYST |
42
|
Cấp bằng
Số bằng 448113
|
23.10.2020 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 21 | CISCO KINETIC |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 350819
|
22.12.2017 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 22 | CISCO TELEPRESENCE |
9, 38
|
Cấp bằng
Số bằng 189529
|
10.01.2011 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 23 | TALOS |
42
|
Cấp bằng
Số bằng 526487
|
27.10.2022 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | NETACAD |
35, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 208926
|
25.06.2012 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 25 |
9, 16, 36, 38, 41, 42, 45
|
Cấp bằng
Số bằng 205441
|
11.08.2011 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 26 | SECUREX |
9, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 426867
|
21.02.2020 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 27 | CISCO |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 31515
|
28.02.1998 | CISCO TECHNOLOGY, INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 28 | GIRLS POWER TECH |
41
|
Cấp bằng | 18.02.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Mark A. Jansen, Fenwick & West LLP | |
| 29 | CISCO ANYCONNECT |
09
|
Cấp bằng | 13.01.2011 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Mark A. Jansen, Fenwick & West LLP | |
| 30 | IOS |
09, 37, 42
|
Cấp bằng | 02.11.2010 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Mark A. Jansen, Fenwick & West LLP | |
| 31 | CISCO PARTNER AWARE |
09
|
Hết hạn | 17.04.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Sally M. Abel, Esq., Fenwick & West LLP | |
| 32 | VIDEOSCAPE |
09, 38, 42
|
Hết hạn | 25.01.2011 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Sally M. Abel, Esq. Fenwick & West LLP | |
| 33 | slido |
35, 41
|
Đang giải quyết | 10.07.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Cisco Technology, Inc. | Mark A. Jansen, Fenwick & West LLP | |
| 34 | CISCO |
36
|
Hết hạn
Số bằng 139030
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
09.10.2006 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 35 | FDTN-AI |
9, 42
|
Đang giải quyết | 24.10.2025 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh | ||
| 36 | CISCO NEXUS |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 175359
|
22.03.2010 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 37 |
9, 35, 38, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 378095
|
12.10.2018 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 38 | CISCO CROSSWORK |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 370782
|
27.07.2018 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 39 | CISCO SILICON ONE |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 419279
|
26.11.2019 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 40 | SILICON ONE |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 419280
|
26.11.2019 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 41 | MERAKI GO |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 400105
|
25.09.2018 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 42 | ACACIA |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 464931
|
27.07.2021 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 43 | THOUSANDEYES |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 477143
|
09.12.2021 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 44 | CISCO |
16
|
Hết hạn
Số bằng 91662
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
11.09.2006 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 45 | SpeedBoost Technology + |
9
|
Từ chối | 19.09.2011 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 46 | WEBEX |
9, 38, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 409574
|
25.10.2019 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 47 | APPDYNAMICS |
9, 37, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 417808
|
25.10.2019 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 48 | CISCO TETRATION ANALYTICS |
9, 42
|
Hết hạn
Số bằng 405853
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
22.09.2016 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 49 | INFINITE TV |
9, 35, 42
|
Từ chối | 04.10.2013 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 50 | CLEANAIR |
9
|
Cấp bằng
Số bằng 187202
|
28.07.2011 | Cisco Technology, Inc | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 51 | CALISTI |
9, 42
|
Từ chối | 11.05.2023 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 52 | PANOPTICA |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 533252
|
11.05.2023 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 53 | CISCO SYSTEMS |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 13432
|
17.11.1993 | CISCO TECHNOLOGY, INC. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 54 | HYPERFLEX |
9, 42
|
Hết hạn
Số bằng 303347
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
29.07.2016 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 55 | CISCO HYPERFLEX |
9, 42
|
Hết hạn
Số bằng 303348
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
29.07.2016 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 56 | OUTSHIFT |
9, 35, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 549991
|
13.10.2023 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 57 |
9, 35, 38, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 534554
|
17.09.2021 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 58 | CISCO HYPERSHIELD |
9, 42
|
Đang giải quyết | 16.10.2024 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm Và Liên danh | ||
| 59 | MIND WIDE OPEN |
38, 41, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 582369
|
11.12.2012 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 60 |
9, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 579876
|
04.06.2024 | Cisco Technology, Inc. | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |