Đơn đăng ký nhãn hiệu "CIRCLE K" số 1264960 của Circle K Stores Inc.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CIRCLE K" số 1264960 của Circle K Stores Inc.

Cấp bằng (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1264960
10.03.2015
Circle K Stores Inc.
P.O. Box 52085, Phoenix, Arizona 85072-2085 (US)
Nhãn hiệu/ Thông thường
04, 35, 37, 43 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Brent E. Routman Merchant & Gould, P.C.
P.O. Box 2910 Minneapolis, MN 55402-0910 (US)
Hình ảnh
n/a
26.04.10,26.04.24,27.05.10
US, 24.02.2015, 86544638
n/a
A: -
17.09.2015 International Registration, AU, BH, CN, CO, CU, EG, GB, IL, IN, KR, MA, MX, NZ, OM, PH, SG, TN, TR, UA, VN
29.12.2016 Partial provisional refusal of protection, VN
09.02.2018 Change in the name or address of the holder
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CIRCLE K"

CIRCLE K là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1264960.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.03.2015 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Circle K Stores Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Circle K Stores Inc. là công ty mẹ của chuỗi cửa hàng tiện lợi quốc tế Circle K, có trụ sở tại P.O. Box 52085, Phoenix, Arizona 85072-2085, Hoa Kỳ. Công ty hoạt động trong lĩnh vực bán lẻ, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến nhiên liệu, thực phẩm nhanh, và các dịch vụ tiện ích cho người tiêu dùng. Với thương hiệu mạnh và mạng lưới rộng khắp hơn 15 quốc gia, Circle K được công nhận là một trong những thương hiệu bán lẻ tiện lợi hàng đầu thế giới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CIRCLE K

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu CIRCLE K được đăng ký dưới dạng hình, nghĩa là bảo hộ bao gồm toàn bộ hình ảnh, biểu tượng và thiết kế đồ họa của logo, không chỉ riêng phần chữ. Vì không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu này bao quát toàn bộ các yếu tố nhận dạng thị giác được sử dụng trong hoạt động kinh doanh của chủ sở hữu. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu là Cấp bằng, chứng tỏ quyền sở hữu đã được công nhận và bảo vệ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CIRCLE K"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

04, 35, 37, 43

Lớp 04: Bao gồm các loại nhiên liệu như xăng, khí đốt, dầu nhiên liệu, dầu diesel, ethanol, dầu hỏa, dầu bôi trơn ô tô và các loại nhiên liệu sinh khối. Đây là nhóm sản phẩm liên quan trực tiếp đến việc cung cấp năng lượng cho phương tiện giao thông.

Lớp 35: Dịch vụ quản lý kinh doanh và tổ chức các cửa hàng bán lẻ, cửa hàng tiện lợi và trạm xăng; hỗ trợ quản lý kinh doanh trong việc nhượng quyền thương mại và vận hành các cửa hàng này. Nhóm này phản ánh hoạt động thương mại và quản lý chuỗi cửa hàng của Circle K.

Lớp 37: Dịch vụ sạc pin và thay lốp xe, là các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật cho phương tiện tại các trạm dịch vụ của thương hiệu.

Lớp 43: Dịch vụ nhà hàng tự phục vụ, quán cà phê, quán ăn nhanh, cung cấp thực phẩm và đồ uống. Nhóm này mô tả các hoạt động kinh doanh thực phẩm và đồ uống tại các cửa hàng tiện lợi của Circle K.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CIRCLE K" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.