Đơn đăng ký nhãn hiệu "Carpenter" số 4-2026-05166 của HỘ KINH DOANH NGUYỄN V.NGUYÊN
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Carpenter" số 4-2026-05166 của HỘ KINH DOANH NGUYỄN V.NGUYÊN

Đang giải quyết
4-2026-05166
30.01.2026
HỘ KINH DOANH NGUYỄN V.NGUYÊN
TDP Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Nhãn hiệu/ Thông thường
25 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH PASA PARTNERS
Số 290 đường Trần Thánh Tông, Tổ 1, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên
Combined
n/a
04.03.05 (7)
n/a
n/a
A: -
30.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Carpenter"

Carpenter là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05166.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HỘ KINH DOANH NGUYỄN V.NGUYÊN.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Hộ Kinh Doanh Nguyễn V. Nguyên, có trụ sở tại TDP Đông Sinh, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam, là một đơn vị kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các mặt hàng phục vụ nhu cầu tiêu dùng. Với vị trí địa lý tại một tỉnh có tiềm năng phát triển công nghiệp và thương mại, Hộ Kinh Doanh Nguyễn V. Nguyên được kỳ vọng sẽ phát huy thế mạnh, đóng góp vào sự phát triển kinh tế địa phương. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử hình thành hay quy mô hoạt động của hộ kinh doanh còn hạn chế trên các nền tảng công khai, nhưng việc đăng ký bảo hộ nhãn hiệu cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng và phát triển thương hiệu. Điều này thể hiện tầm nhìn chiến lược của chủ sở hữu trong việc khẳng định vị thế trên thị trường và bảo vệ quyền lợi kinh doanh của mình.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Carpenter

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu "Carpenter" với số đơn đăng ký 4-2026-05166 được bảo hộ với phạm vi rõ ràng, tập trung vào việc sử dụng tên gọi này cho các sản phẩm thuộc nhóm 25. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được liệt kê, cho thấy phạm vi bảo hộ sẽ được xác định chủ yếu dựa trên tên nhãn hiệu "Carpenter" và nhóm sản phẩm/dịch vụ được chỉ định. Điều này có nghĩa là chủ sở hữu có quyền ngăn cấm các bên khác sử dụng nhãn hiệu "Carpenter" hoặc các nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn cho các sản phẩm thuộc phạm vi được bảo hộ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Carpenter"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

25

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu "Carpenter" thuộc Nhóm 25, bao gồm các mặt hàng như: Quần áo; giày; dép; thắt lưng [trang phục]; đồ đi chân; đồ đội đầu. Đây là một nhóm sản phẩm rất phổ biến và thiết yếu trong đời sống hàng ngày. Dựa trên tên nhãn hiệu "Carpenter" (có nghĩa là thợ mộc, người làm nghề mộc) và nhóm sản phẩm được đăng ký, có thể phỏng đoán rằng Hộ Kinh Doanh Nguyễn V. Nguyên có thể định hướng phát triển nhãn hiệu này vào các dòng sản phẩm thời trang, trang phục lao động, hoặc các phụ kiện liên quan đến ngành nghề thủ công, xây dựng, hoặc các sản phẩm có phong cách bụi bặm, cá tính, mang hơi hướng công nghiệp. Việc đăng ký nhãn hiệu cho nhóm sản phẩm này cho thấy chủ sở hữu mong muốn xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và có bản sắc riêng trong lĩnh vực thời trang và phụ kiện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Carpenter" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.