| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TUBORG |
33
|
Đang giải quyết | 23.12.2022 |
(đơn quốc tế)
|
CARLSBERG BREWERIES A/S | ||
| 2 | HOLSTEN |
32, 37, 42
|
Hết hạn | 27.03.1985 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 3 | B |
32
|
Cấp bằng | 16.02.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 4 | BIRELL |
32
|
Cấp bằng | 20.01.1970 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | Carlsberg Breweries A/S | |
| 5 | BIRELL |
32
|
Hết hạn | 20.01.1970 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | Zacco Denmark A/S | |
| 6 | H |
32
|
Complex | 07.03.1989 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 7 | Carlsberg Smooth Draught |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 348312
|
22.12.2017 | Carlsberg Breweries A/S | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 8 | TUBORG |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 40439
|
28.01.1986 | CARLSBERG BREWERIES A/S | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 9 | JOLLY SHANDY |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 48183
|
03.10.1992 | CARLSBERG BREWERIES A/S | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | DRAUGHTMASTER |
7, 11, 21, 32
|
Hết hạn
Số bằng 98201
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
17.05.2006 | Carlsberg Breweries A/S | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 11 | TUBORG |
25, 28, 32
|
Hết hạn
Số bằng 94406
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
20.09.2006 | CARLSBERG BREWERIES A/S | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 12 | SKOL |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 27051
(hết hạn trong 85 ngày)
|
20.01.1997 | CARLSBERG BREWERIES A/S | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 13 | draught master |
07, 11, 21, 29, 32, 33
|
Hết hạn | 14.01.2008 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 14 | MOUSSY |
05, 32
|
Cấp bằng | 24.02.1971 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 15 | THAT'S REFRESHING, THAT'S SOMERSBY |
32, 33
|
Cấp bằng | 29.04.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 16 | H HOLSTEN |
32
|
Hết hạn | 12.05.1995 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 17 | H HOLSTEN |
32
|
Cấp bằng | 16.02.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 18 | GRIMBERGEN |
32
|
Cấp bằng | 11.03.2021 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 19 | Skillable |
09
|
Cấp bằng | 17.09.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 20 | TUBORG |
32
|
Cấp bằng | 11.06.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 21 | Tuborg Open |
41
|
Cấp bằng | 04.04.2017 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 22 | BIRELL |
32
|
Cấp bằng | 02.11.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 23 | TUBORG |
32, 33, 43
|
Complex | 21.08.2012 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 24 | SOMERSBY |
32, 33
|
Cấp bằng | 15.11.2007 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 25 | B BROOKLYN BREWERY |
32
|
Đang giải quyết | 04.06.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | DLA Piper Denmark Law Firm P/S | |
| 26 | 1039792 |
07, 11, 32
|
Hết hạn | 09.04.2010 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 27 | GRIMBERGEN |
32
|
Cấp bằng | 04.11.2009 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 28 | CLIMALT |
31, 32
|
Cấp bằng | 13.12.2012 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 29 | SHARE A SPARKLING MOMENT |
32, 33
|
Hết hạn | 04.03.2010 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 30 | BEO |
32
|
Hết hạn | 07.10.2009 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 31 | Seth & Riley's Garage |
32, 33
|
Cấp bằng | 29.08.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 32 | 1828276 |
32
|
Cấp bằng | 08.10.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | Hanne Weywardt | |
| 33 | Seth & Riley's GARAGE |
32, 33
|
Đang giải quyết | 08.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 34 | Seth & Riley's GARAGE |
32, 33
|
Cấp bằng | 08.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 35 | GARAGE Seth & Riley's GARAGE |
32, 33
|
Đang giải quyết | 07.08.2024 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 36 | TUBORG GREEN |
32
|
Đang giải quyết | 18.07.2024 |
(đơn quốc tế)
|
CARLSBERG BREWERIES A/S | ||
| 37 | COPENHAGEN DENMARK TUBORG ORIGINAL GREEN |
32
|
Đang giải quyết | 18.07.2024 |
(đơn quốc tế)
|
CARLSBERG BREWERIES A/S | ||
| 38 | SOMERSBY |
32, 33
|
Cấp bằng | 21.02.2025 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 39 | SERVD |
09, 35, 42
|
Cấp bằng | 09.01.2025 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | MSA IP - Milojevic Sekulic & Associates | |
| 40 | TUBORG. ICE YOUR WORLD |
32
|
Đang giải quyết | 21.08.2023 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | DLA PIPER DENMARK LAW FIRM P/S | |
| 41 | TUBORG. TILT YOUR WORLD |
32
|
Đang giải quyết | 21.08.2023 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | DLA PIPER DENMARK LAW FIRM P/S | |
| 42 | DRAUGHTMASTER |
07, 11, 21, 32
|
Cấp bằng | 15.06.2018 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 43 | QSERVE |
09
|
Cấp bằng | 01.03.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 44 | HOLSTEN |
32
|
Cấp bằng | 07.03.1952 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 45 | Here's to difference |
32
|
Hết hạn | 23.06.2020 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | DLA Piper Denmark Law Firm P/S | |
| 46 | ARDET NEC CONSUMITUR GRIMBERGEN ABBAYE FONDÉE EN · ABBEY FOUNDED IN 1128 |
32
|
Cấp bằng | 07.01.2019 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 47 | HIGHLAND BEER |
32
|
Từ chối | 16.05.2007 | Carlsberg Breweries A/S | Công ty Cổ phần Đỉnh Cao và cộng sự Quốc tế | ||
| 48 | DraughtMaster |
07, 11, 21, 32
|
Cấp bằng | 15.05.2006 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S | ||
| 49 | TUBORG BY APPOINTMENT TO THE ROYAL DANISH COURT |
32
|
Cấp bằng
Số bằng 23178
|
28.02.1996 | CARLSBERG BREWERIES A/S | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 50 | TIME OUT FROM THE NONSENSE |
32, 33
|
Đang giải quyết | 22.09.2026 |
(đơn quốc tế)
|
Carlsberg Breweries A/S |