Đơn đăng ký nhãn hiệu "BugRage" số 4-2024-61599 của CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THAILAND
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BugRage" số 4-2024-61599 của CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THAILAND

Đang giải quyết
4-2024-61599
19.12.2024
CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THAILAND
Số 85 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ TAGA
Số 12 ngõ 203 đường Hữu Hưng, phường Tây Mỗ, quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 141957 - 25.06.2025
19.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BugRage"

BugRage là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-61599.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THAILAND.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP THAILAND là chủ sở hữu của nhãn hiệu BugRage. Trụ sở đặt tại Số 85 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh, công ty được ghi nhận hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực cung cấp giải pháp nông nghiệp, đặc biệt là các sản phẩm bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu và dịch vụ hỗ trợ canh tác. Với lợi thế địa lý tại trung tâm thương mại của TP. Hồ Chí Minh, doanh nghiệp dễ dàng kết nối với mạng lưới phân phối trong nước và xuất khẩu, tạo uy tín trong việc cung cấp hàng hóa có kiểm định chất lượng rõ ràng.

Khi tra cứu thông tin nhãn hiệu BugRage, có thể thấy chủ sở hữu đang mở rộng bộ nhận diện thương hiệu cho dòng sản phẩm chuyên về kiểm soát sâu bệnh, giúp củng cố niềm tin của khách hàng, kể cả đối tác trong chuỗi cung ứng nông sản. Các hoạt động của công ty tại Việt Nam và vùng lân cận đã góp phần xây dựng danh tiếng chuyên nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, với tiêu chí giảm thiểu rủi ro dịch hại và tối ưu hóa năng suất cho người sản xuất.

Thông tin nhãn hiệu BugRage phản ánh sự cam kết của chủ sở hữu trong việc định hình sự khác biệt và bảo hộ thương hiệu, đồng thời cho thấy chiến lược phát triển bền vững nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao. Nhằm tạo được sự tín nhiệm lâu dài, công ty chú trọng tuân thủ các quy định về sở hữu trí tuệ và luôn cập nhật tình trạng nhãn hiệu để đảm bảo sự minh bạch đối với đối tác và người tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BugRage

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BugRage được đăng ký dưới dạng nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm các yếu tố chữ viết. Với cấu trúc ngắn gọn và dễ nhớ, tên BugRage gợi nhớ trực tiếp đến mục tiêu kiểm soát sâu bọ (bug) và phản ứng nhanh (rage) trong lĩnh vực bảo vệ thực vật. Việc chỉ đăng ký phần chữ giúp chủ sở hữu linh hoạt trong các ứng dụng thiết kế khác nhau nhưng vẫn đảm bảo phạm vi bảo hộ về mặt ngôn ngữ.

Loại nhãn hiệu này được bảo hộ dưới diện chữ, không có yếu tố đồ họa đi kèm, nên quyền sở hữu gồm cả cách viết và cách đọc tên BugRage trong các tài liệu pháp lý. Khi xem xét yếu tố loại trừ, không ghi nhận đặc điểm nào hạn chế hay ngoại lệ trong hồ sơ này, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào phần chữ viết đã đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu hiện nay đang trong quá trình xem xét, thể hiện sự chủ động của chủ sở hữu trong việc kịp thời bảo vệ tài sản vô hình quan trọng của mình.

Ngoài việc mang lại bản sắc cho sản phẩm, việc đăng ký nhãn hiệu kiểu chữ như BugRage còn hạn chế việc các bên khác sử dụng tên tương tự bên trong cùng lĩnh vực, nhờ đó củng cố vị thế độc đáo trên thị trường. Khi cần tra cứu nhãn hiệu, người quan tâm có thể kiểm tra thêm tại Cục Sở hữu trí tuệ để cập nhật các thông tin mới nhất về tiến trình xử lý và tình trạng pháp lý.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BugRage"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

BugRage được đăng ký trong nhóm 5, vốn bao gồm các sản phẩm thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng, chất xử lý để phòng trừ dịch hại, đặc biệt là các hoạt chất dùng trong nông nghiệp. Nhóm 5 là nhóm sản phẩm chuyên biệt phục vụ nông dân và doanh nghiệp trồng trọt trong việc bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh, dịch hại, từ đó đảm bảo năng suất và chất lượng thu hoạch.

Với định hướng rõ ràng của chủ sở hữu trong ngành nông nghiệp như đã nêu ở phần chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu BugRage sẽ được sử dụng cho các loại thuốc trừ sâu hoặc các chế phẩm sinh học có chức năng kiểm soát sâu bọ, côn trùng gây hại trên cây trồng. Nhãn hiệu này có thể được ứng dụng cho cả các dòng sản phẩm spray, viên nén, gel hoặc dung dịch truyền thống để phục vụ đa dạng mô hình sản xuất.

Nhờ việc tập trung vào nhóm dịch vụ số 5, chủ sở hữu có thể phát triển các chuỗi sản phẩm từ phân phối đến tư vấn kỹ thuật, kèm theo hệ thống hỗ trợ khách hàng trong sử dụng thuốc đúng cách, an toàn. Phù hợp với xu hướng nông nghiệp bền vững, BugRage hứa hẹn trở thành biểu tượng của các giải pháp hiệu quả và đáng tin cậy trong việc kiểm soát sâu bệnh hiện đại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BugRage" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.