Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bondy care MIST" số 4-2025-28944 của Công ty cổ phần bột giặt Lix
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bondy care MIST" số 4-2025-28944 của Công ty cổ phần bột giặt Lix

Đang giải quyết
4-2025-28944
18.06.2025
Công ty cổ phần bột giặt Lix
Số 3 đường số 2, khu phố 1, phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "care", "MIST".
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
VĂN PHÒNG LUẬT SƯ D VÀ T
Căn hộ A-5-71, tầng 5 Officetel, RiverGate Residence,151-155 Bến Vân Đồn, phường 06, quận 4, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Đen, trắng.
02.09.01 (7),04.05.02 (7),04.05.03 (7),26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 170414 - 25.09.2025
18.06.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Bondy care MIST"

Bondy care MIST là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-28944.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.06.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần bột giặt Lix.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần bột giặt Lix là một doanh nghiệp Việt Nam có uy tín trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm tẩy rửa, chăm sóc nhà cửa và chăm sóc cá nhân. Với tên tuổi gắn liền lâu năm trên thị trường, doanh nghiệp này thường được biết đến qua các dòng sản phẩm phục vụ giặt giũ, vệ sinh và làm sạch gia dụng, đáp ứng nhu cầu sử dụng của hộ gia đình và kênh phân phối bán lẻ.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, việc chủ sở hữu là một doanh nghiệp hoạt động trong ngành hàng tiêu dùng thiết yếu cho thấy thông tin nhãn hiệu Bondy care MIST có nhiều khả năng liên quan đến định hướng mở rộng danh mục sản phẩm hoặc phát triển dòng hàng mới trong mảng chăm sóc, làm sạch và vệ sinh. Điều này cũng phản ánh mức độ đầu tư nghiêm túc vào nhận diện thương hiệu, nhằm tạo sự khác biệt và tăng khả năng ghi nhớ trên thị trường.

Với kinh nghiệm trong ngành hàng hóa tiêu dùng nhanh, chủ sở hữu thương hiệu thường có lợi thế về hệ thống sản xuất, phân phối và nhận diện thị trường. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu này cần được theo dõi kỹ nếu có nhu cầu đánh giá khả năng bảo hộ, khả năng sử dụng thực tế và mức độ tương thích với các sản phẩm cùng lĩnh vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Bondy care MIST

Các yếu tố được bảo hộ:

Bondy care MISTnhãn hiệu có hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ không chỉ nằm ở phần chữ mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, khi xem xét thông tin nhãn hiệu này, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá sự kết hợp giữa yếu tố chữ “Bondy care MIST” và phần hình ảnh đi kèm để xác định mức độ bảo hộ.

Do không có yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu sẽ được hiểu theo đúng mẫu nhãn hiệu đã đăng ký. Điều này có nghĩa là dấu hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với toàn bộ tổng thể nhãn hiệu, hoặc với phần yếu tố nổi bật trong nhãn hiệu, có thể bị xem xét là xung đột trong quá trình tra cứu nhãn hiệu hoặc đối chiếu quyền trước đó.

Về mặt thực tế, nhãn hiệu này chủ yếu được bảo hộ cho cách thể hiện cụ thể của dấu hiệu trên đơn, chứ không mặc nhiên độc quyền toàn bộ các từ riêng lẻ như “Bondy”, “care” hay “MIST” nếu các yếu tố đó mang tính mô tả hoặc đã xuất hiện ở nhiều dấu hiệu khác. Vì vậy, khi đánh giá khả năng bảo hộ, cần xem tổng thể thiết kế và cách trình bày là điểm then chốt.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Bondy care MIST"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phần cho biết nhãn hiệu được dùng cho những hàng hóa nào. Với đơn này, nhãn hiệu được đăng ký cho hai nhóm chính: nhóm 3nhóm 5.

Nhóm 3 gồm các sản phẩm tẩy rửa và chăm sóc thông dụng như nước rửa chén, bột giặt, nước giặt quần áo, nước xả làm mềm vải, nước tẩy vết bẩn, nước tẩy toilet, mỹ phẩm, chế phẩm làm sạch và dung dịch cọ rửa. Đây là nhóm hàng rất phù hợp với một doanh nghiệp như Lix, nên có thể phỏng đoán nhãn hiệu này sẽ được sử dụng cho các sản phẩm làm sạch, giặt giũ hoặc chăm sóc nhà cửa.

Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm có tính chất trị liệu hoặc vệ sinh đặc thù như chế phẩm trị liệu dùng để tắm, chế phẩm điều trị da chai cứng, dầu gội chứa thuốc, chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc, kem đánh răng có chứa thuốc, nước thơm xức tóc chứa thuốc, xà phòng diệt khuẩn, nước rửa tay diệt khuẩn, nước súc miệng dùng cho mục đích y tế, xà phòng có chứa thuốc và sữa dưỡng da. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể được định hướng sang mảng chăm sóc cá nhân, vệ sinh có tính năng hỗ trợ sức khỏe hoặc diệt khuẩn.

Tóm lại, từ tình trạng nhãn hiệu và danh mục hàng hóa đã nêu, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng muốn mở rộng thương hiệu sang cả lĩnh vực chăm sóc gia đình lẫn chăm sóc cá nhân, đặc biệt là các sản phẩm làm sạch, vệ sinh và bảo vệ sức khỏe hàng ngày.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Bondy care MIST" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.