Đơn đăng ký nhãn hiệu "BODYKEY" số 4-2013-14209 của Alticor Inc.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BODYKEY" số 4-2013-14209 của Alticor Inc.

Cấp bằng
4-2013-14209
4-0244442-000
03.07.2013
06.05.2015 - 03.07.2033
Alticor Inc.
7575 Fulton Street East, Ada, Michigan 49355, U.S.A.
Nhãn hiệu/ Thông thường
16, 29, 30, 38, 41, 43, 44 (7 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 327B - 25.06.2014
B: 327B - 25.06.2015
03.07.2013 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
06.08.2013 225-Thông báo thiếu sót đơn
28.08.2013 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
24.03.2014 225-Thông báo thiếu sót đơn
24.04.2014 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
23.05.2014 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
13.06.2014 SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
25.06.2014 Công bố A
29.11.2014 251-Thông báo cấp văn bằng
02.12.2014 4151 Lệ phí cấp bằng
06.05.2015 263-Quyết định cấp VBBH
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BODYKEY"

BODYKEY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2013-14209.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 03.07.2013 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Alticor Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Alticor Inc. là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Hoa Kỳ, chuyên hoạt động trong lĩnh vực sức khỏe, dinh dưỡng và quản lý cân nặng. Công ty nổi tiếng với các thương hiệu hỗ trợ giảm cân và lối sống lành mạnh, đồng thời có mạng lưới phân phối rộng khắp trên nhiều thị trường quốc tế. Địa chỉ đăng ký: 7575 Fulton Street East, Ada, Michigan 49355, U.S.A.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BODYKEY

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhân dạng BODYKEY là một nhãn hiệu dạng chữ, không có yếu tố loại trừ. Do đó, quyền bảo hộ áp dụng cho toàn bộ từ "BODYKEY" khi được sử dụng trong các nhóm sản phẩm và dịch vụ đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BODYKEY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

16, 29, 30, 38, 41, 43, 44

Nhóm 16: Sổ nhật ký, lịch, bìa cặp, các ấn phẩm định kỳ và sách hướng dẫn liên quan đến quản lý cân nặng, chế độ dinh dưỡng và tập luyện.

Nhóm 29: Thức ăn đóng gói sẵn, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, bữa ăn nhanh và bữa ăn dựa trên rau quả, thịt hoặc ngũ cốc.

Nhóm 30: Bữa ăn dựa trên mì ống hoặc gạo, cung cấp các thực đơn tiện lợi cho người tiêu dùng.

Nhóm 38: Dịch vụ cung cấp phòng hội thảo trực tuyến và bảng tin điện tử để trao đổi thông tin về quản lý cân nặng, dinh dưỡng và tập luyện.

Nhóm 41: Dịch vụ giáo dục, tổ chức hội nghị, hội thảo và hướng dẫn cá nhân trong lĩnh vực quản lý cân nặng, dinh dưỡng và tập luyện; cung cấp thông tin giáo dục qua địa chỉ trực tuyến.

Nhóm 43: Cung cấp công thức nấu ăn, thông tin chế biến thực phẩm và đồ uống; nền tảng chia sẻ công thức nấu ăn trực tuyến.

Nhóm 44: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe, tổ chức và quản lý các nhóm hỗ trợ về quản lý cân nặng, dinh dưỡng và tập luyện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "BODYKEY" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.