Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLUE AI" số 4-2023-26161 của Công ty TNHH đầu tư Fano
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLUE AI" số 4-2023-26161 của Công ty TNHH đầu tư Fano

Đang giải quyết
4-2023-26161
21.06.2023
Công ty TNHH đầu tư Fano
Tầng 12, toà nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
9 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh nước biển, xám, tím hồng.
26.01.01 (7),26.01.18 (7)
n/a
n/a
A: 45416 - 25.12.2023
21.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
21.06.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BLUE AI"

BLUE AI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-26161.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH đầu tư Fano.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH đầu tư Fano là chủ sở hữu của nhãn hiệu BLUE AI, có trụ sở tại Hà Nội. Với tên gọi thể hiện định hướng đầu tư và phát triển đa lĩnh vực, doanh nghiệp này thường được nhận diện là một tổ chức có khả năng tham gia vào các hoạt động thương mại, phân phối, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm trên thị trường trong nước. Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu, việc xác định đúng chủ sở hữu giúp làm rõ nguồn gốc của dấu hiệu, đồng thời hỗ trợ đánh giá mức độ liên quan giữa nhãn hiệu và lĩnh vực kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.

Dù thông tin công khai về hoạt động chi tiết của chủ sở hữu có thể không được thể hiện đầy đủ trong hồ sơ, việc đăng ký một nhãn hiệu gắn với tên gọi hiện đại như BLUE AI cho thấy doanh nghiệp có thể đang hướng tới các sản phẩm mang tính công nghệ, thời trang hoặc tiêu dùng cao cấp. Đây là cơ sở để người đọc có cái nhìn khái quát hơn khi xem xét thông tin nhãn hiệu và đánh giá khả năng sử dụng dấu hiệu này trong hoạt động thương mại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BLUE AI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BLUE AI được đăng ký dưới loại nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn bao gồm tổng thể cách thể hiện của dấu hiệu trong mẫu nộp đơn. Điều này có nghĩa là khi xem xét bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá toàn bộ dấu hiệu như một chỉnh thể, gồm phần chữ BLUE AI kết hợp với yếu tố hình ảnh đi kèm. Do hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, nên hiện tại chưa ghi nhận phần nào của mẫu nhãn hiệu bị loại khỏi phạm vi bảo hộ.

Nói cách khác, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ tập trung vào dấu hiệu đã được trình bày trong đơn đăng ký, chứ không tách riêng từng thành phần theo cách hiểu thông thường. Điều này đặc biệt quan trọng khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng trùng, tương tự với các dấu hiệu khác trên thị trường, vì sự khác biệt về hình ảnh, bố cục và cách thể hiện tổng thể có thể ảnh hưởng đến kết quả xem xét.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BLUE AI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

9

Nhóm 9 là nhóm sản phẩm/dịch vụ dành cho các thiết bị, dụng cụ và sản phẩm công nghệ, trong đó hồ sơ này xác định cụ thể là mắt kính. Đây là nhóm hàng hóa liên quan đến sản phẩm bảo vệ hoặc hỗ trợ thị lực, thường bao gồm kính đeo, kính thời trang, kính bảo hộ và các sản phẩm có chức năng tương tự.

Việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm 9 cho thấy BLUE AI nhiều khả năng sẽ được sử dụng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối mắt kính. Dựa trên tên gọi mang hơi hướng hiện đại và công nghệ, có thể phỏng đoán chủ đơn hướng tới phân khúc sản phẩm có thiết kế tiên tiến, kết hợp yếu tố thẩm mỹ với trải nghiệm sử dụng. Đây là thông tin hữu ích khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và đối chiếu với phạm vi kinh doanh thực tế của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BLUE AI" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.