Đơn đăng ký nhãn hiệu "BITOP" số 4-2021-07762 của Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BITOP" số 4-2021-07762 của Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng

Từ chối
4-2021-07762
05.03.2021
Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng
127 Phan Văn Trường, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
1, 3, 16 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 398A - 25.05.2021
05.03.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
05.04.2021 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BITOP"

BITOP là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-07762.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.03.2021 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng.

Giới thiệu về chủ sở hữu

BITOP là nhãn hiệu do Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng đứng tên đăng ký, có địa chỉ tại quận Cầu Giấy, Hà Nội. Đây là khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp thương mại, phân phối và dịch vụ, cho thấy chủ sở hữu có nền tảng hoạt động theo hướng kinh doanh hàng hóa, cung ứng sản phẩm và phát triển mạng lưới khách hàng trên thị trường trong nước.

Với tên gọi mang tính ngắn gọn, dễ nhận diện, thông tin nhãn hiệu này cho thấy doanh nghiệp có xu hướng xây dựng dấu hiệu nhận diện thống nhất cho các nhóm hàng hóa phục vụ công nghiệp, vệ sinh và tiêu dùng phổ thông. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, các dấu hiệu dạng chữ như BITOP thường được quan tâm nhiều vì mức độ nhận biết phụ thuộc vào khả năng phân biệt của tên gọi và phạm vi bảo hộ được xác lập theo từng nhóm sản phẩm.

Dù tình trạng nhãn hiệu hiện thể hiện là từ chối, bộ thông tin đơn vẫn phản ánh rõ định hướng kinh doanh của chủ đơn: tập trung vào các sản phẩm có tính ứng dụng cao, phục vụ sản xuất và nhu cầu sử dụng hằng ngày. Điều này giúp người đọc có cái nhìn toàn diện hơn về chủ sở hữu thương hiệu cũng như bối cảnh đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BITOP

Các yếu tố được bảo hộ:

BITOP là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, phạm vi bảo hộ chủ yếu được xác định theo phần chữ “BITOP”. Nghĩa là sự bảo hộ tập trung vào dấu hiệu chữ này khi được dùng làm nhãn hiệu, thay vì bảo hộ các yếu tố đồ họa hay cách trình bày đặc biệt khác. Nếu hồ sơ không có yếu tố loại trừ, toàn bộ tên nhãn hiệu sẽ là phần quan trọng nhất để xem xét khả năng bảo hộ và đối chiếu khi tra cứu nhãn hiệu.

Trong thực tế, khi đánh giá thông tin nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chữ thường được hiểu theo cách tương đối chặt chẽ với đúng chuỗi ký tự đã đăng ký. Do đó, các dấu hiệu trùng hoặc gần giống với “BITOP” trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể bị xem xét là có nguy cơ gây nhầm lẫn. Ngược lại, các dấu hiệu khác biệt rõ về cấu trúc, cách đọc hoặc ý nghĩa thường sẽ có mức độ xung đột thấp hơn.

Với tình trạng nhãn hiệu hiện là từ chối, phạm vi bảo hộ thực tế chưa được xác lập bằng văn bằng. Tuy vậy, nội dung đơn vẫn cho thấy định hướng bảo hộ của chủ đơn đối với một nhãn hiệu chữ đơn giản, dễ nhớ và có khả năng được sử dụng làm dấu hiệu nhận diện trên hàng hóa, bao bì hoặc tài liệu thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BITOP"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

1, 3, 16

Nhóm hàng hóa/dịch vụ được bảo hộ là phần cho biết nhãn hiệu sẽ được dùng cho những loại sản phẩm nào. Trong hồ sơ này, BITOP được đăng ký cho 3 nhóm chính, đều là các nhóm hàng hóa có tính ứng dụng cao trong sản xuất và đời sống.

Nhóm 1 gồm: hóa chất dùng trong công nghiệp, gas lạnh không phải nhiên liệu. Đây thường là các sản phẩm phục vụ sản xuất, bảo quản, vận hành máy móc hoặc các quy trình kỹ thuật trong doanh nghiệp.

Nhóm 3 gồm: chất tẩy rửa dùng trong công nghiệp, chế phẩm để tẩy rửa, chất làm sạch. Đây là nhóm sản phẩm liên quan đến vệ sinh, làm sạch bề mặt, thiết bị hoặc môi trường làm việc, thường được dùng trong nhà máy, văn phòng, cơ sở dịch vụ hoặc hộ gia đình.

Nhóm 16 gồm: băng keo, băng dính dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng. Đây là nhóm hàng hóa quen thuộc, dễ sử dụng trong đóng gói, sửa chữa, niêm phong và công việc văn phòng.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu BITOP trong lĩnh vực cung cấp vật tư công nghiệp, hóa chất, sản phẩm tẩy rửa và hàng tiêu dùng phục vụ đóng gói, văn phòng hoặc gia dụng. Việc đăng ký theo nhiều nhóm cho thấy chiến lược mở rộng thương hiệu trên các dòng sản phẩm có liên quan về nhu cầu sử dụng và kênh phân phối.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.