Đơn đăng ký nhãn hiệu "BioMiracle" số 4-2020-41887 của Lee Byeong Jeon
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BioMiracle" số 4-2020-41887 của Lee Byeong Jeon

1879
4-2020-41887
12.10.2020
Lee Byeong Jeon
#1005, Ace Techno Tower 5th, 20, Digital-ro 31-gil, Guro-gu, Seoul, Korea
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35, 44 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH một thành viên Trường Luật
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Combined
n/a
05.03.13 (7),05.03.15 (7),05.05.20 (7),05.05.21 (7)
n/a
n/a
A: 393A - 25.12.2020
12.10.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BioMiracle"

BioMiracle là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-41887.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.10.2020 và hiện tại có trạng thái là 1879.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Lee Byeong Jeon.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Lee Byeong Jeon là chủ sở hữu của nhãn hiệu BioMiracle, hoạt động trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc cá nhân theo thông tin được công bố. Địa chỉ đăng ký tại Ace Techno Tower 5th, Guro-gu, Seoul, là khu vực tập trung nhiều doanh nghiệp công nghệ cao và dịch vụ tiêu dùng chất lượng, cho thấy chủ sở hữu có nền tảng chuyên môn và hướng đến thị trường quốc tế.

Nhãn hiệu BioMiracle thuộc quyền sở hữu của cá nhân này được đăng ký tại Việt Nam, điều đó cho thấy chiến lược mở rộng hoạt động ra thị trường Đông Nam Á, nơi nhu cầu về mỹ phẩm, dịch vụ thẩm mỹ và thực phẩm chức năng đang tăng cao. Việc đăng ký tình trạng nhãn hiệu rõ ràng cũng góp phần tạo dựng uy tín trong mắt người tiêu dùng và đối tác kinh doanh, giúp thương hiệu dễ dàng xuất hiện trong các hoạt động thương mại điện tử, mua bán và hợp tác xuyên biên giới.

Nhìn chung, Lee Byeong Jeon xây dựng hình ảnh một người kinh doanh chuyên nghiệp khi triển khai thương hiệu BioMiracle vào các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp và dịch vụ chăm sóc sức khỏe - sắc đẹp, phù hợp với xu hướng chăm sóc cá nhân hiện đại và nhu cầu tìm kiếm giải pháp làm đẹp an toàn, hiệu quả.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BioMiracle

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BioMiracle là dấu hiệu kết hợp giữa tên gọi độc quyền và yếu tố hình ảnh đặc trưng, qua đó được bảo hộ như một nhãn hiệu có hình ảnh. Sự kết hợp này đảm bảo tính nhận diện cao, giúp bảo vệ cả phần chữ và phần đồ họa trước việc sao chép hoặc sử dụng gây nhầm lẫn. Phạm vi bảo hộ dựa trên cả tên thương hiệu và các yếu tố trực quan đi kèm, tức là mọi biến thể đáng kể của logo kết hợp chữ BioMiracle đều được bao quát trong quá trình tra cứu nhãn hiệu.

Do không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận, nhãn hiệu không bị hạn chế bởi bất kỳ cụm từ mô tả hay biểu tượng phổ thông nào, nên việc đăng ký giúp bảo vệ đầy đủ ở các nhóm sản phẩm, dịch vụ đã nêu, đồng thời tránh được rủi ro khi các đối thủ cố gắng sử dụng dấu hiệu tương tự để xâm phạm thị phần.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BioMiracle"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35, 44

Nhóm 3 bao gồm mỹ phẩm, nước hoa, tinh dầu, các bộ mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da, cũng như xịt khoáng được dùng trong lĩnh vực mỹ phẩm. Nhóm 5 tập trung vào thực phẩm chức năng phục vụ mục đích làm đẹp và các chế phẩm chuyên biệt điều trị mụn, nám, tàn nhang, phù hợp với xu hướng chăm sóc da chuyên sâu.

Nhóm 35 đề cập đến hoạt động thương mại như mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và bán lẻ các sản phẩm kể trên cùng với các thiết bị hỗ trợ chăm sóc sắc đẹp như máy massage mặt, máy chăm sóc da và máy rửa mặt. Nhóm 44 bổ sung các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp như spa, phẫu thuật thẩm mỹ, cung cấp thông tin làm đẹp, trị liệu xoa bóp bằng dầu thơm và tắm hơi. Nhìn vào các nhóm sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ kết hợp với bối cảnh hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định nhãn hiệu BioMiracle sẽ được triển khai đồng bộ trong chuỗi bán lẻ, dịch vụ và sản phẩm chăm sóc sắc đẹp cao cấp, nhằm tạo ra một hệ sinh thái làm đẹp toàn diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp