Đơn đăng ký nhãn hiệu "BILI" số 4-2022-29728 của Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BILI" số 4-2022-29728 của Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP

Đang giải quyết
4-2022-29728
26.07.2022
Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP
105/16 đường Nguyễn Thị Tú, khu phố 3, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 415A - 25.10.2022
26.07.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "BILI"

BILI là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-29728.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.07.2022 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần đầu tư MDGROUP là chủ sở hữu nhãn hiệu BILI, có địa chỉ tại 105/16 đường Nguyễn Thị Tú, khu phố 3, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh. Với bề dày hoạt động trong lĩnh vực đầu tư thương mại và phát triển các dòng sản phẩm tiêu dùng, MDGROUP từng triển khai nhiều thương hiệu trong các ngành hàng thực phẩm và đồ uống, tạo nên uy tín nhất định trên thị trường trong nước. Quy mô hoạt động của công ty không chỉ gói gọn ở việc phân phối mà còn mở rộng sang nghiên cứu, sản xuất theo chuỗi giá trị để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Tình trạng nhãn hiệu BILI trên các hệ thống thông tin nhãn hiệu có thể được tra cứu để nắm rõ tiến trình xử lý hồ sơ và thời hạn bảo hộ, giúp đối tác và khách hàng tin tưởng vào tính minh bạch của chủ sở hữu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu BILI

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu BILI là một nhãn hiệu không chứa hình ảnh, do vậy phạm vi bảo hộ xoay quanh yếu tố từ ngữ của tên nhãn hiệu. Đăng ký dưới dạng nhãn hiệu chữ giúp hạn chế rủi ro nhầm lẫn khi triển khai trên các nền tảng khác nhau. Việc không có yếu tố loại trừ cho thấy thương hiệu sẽ được bảo hộ toàn diện cho tên BILI trong các ngành nghề mà chủ sở hữu đã lựa chọn đăng ký. Khả năng ghi nhớ và độ phổ biến của nhãn hiệu chữ nằm ở cách thể hiện đơn giản, dễ nhận diện, tạo thuận lợi cho việc bảo hộ và tra cứu nhãn hiệu khi khách hàng hoặc đối tác muốn xác minh tình trạng nhãn hiệu trên hệ thống quốc gia.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "BILI"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 32

Các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu BILI gồm nhóm 29 và nhóm 32. Nhóm 29 bao gồm sữa và tất cả các sản phẩm chế biến từ sữa, như sữa đặc, sữa tươi, sản phẩm từ sữa chua và các dạng thực phẩm chế biến khác có thành phần chính từ sữa. Nhóm 32 bao gồm nước yến và các loại nước giải khát khác có chiết xuất từ yến sào, phù hợp với xu hướng tiêu dùng chăm sóc sức khỏe. Dựa vào danh mục này và hoạt động quen thuộc của chủ sở hữu trong lĩnh vực thực phẩm, có thể nhận định rằng nhãn hiệu BILI sẽ được sử dụng cho những sản phẩm dinh dưỡng cao cấp, tập trung vào nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe và sự tiện lợi. Việc đề cập đến các nhóm sản phẩm rõ ràng giúp tra cứu nhãn hiệu dễ dàng hơn khi xác định phạm vi sử dụng và tránh sự trùng lặp với các nhãn hiệu khác đã đăng ký.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "BILI" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.