Các đơn đăng ký nhãn hiệu của baxter international inc.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Các đơn đăng ký nhãn hiệu của "baxter international inc."

89 kết quả
STT Mẫu Nhãn Nhãn Hiệu Nhóm Trạng Thái Ngày Nộp Đơn Số Đơn Chủ Đơn Đại diện SHCN
1 EFREE
5, 10
Hết hạn
Số bằng 84311
(hết hạn quá 3 năm)
29.08.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
2 DOPAVAS
5
Hết hạn
Số bằng 188985
(hết hạn quá 3 năm)
20.01.2011 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
3 METHOD M
5
Hết hạn
Số bằng 26323
(hết hạn quá 3 năm)
19.11.1996 baxter international inc. Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI
4 BESTAMIN
5
Hết hạn
Số bằng 29633
(hết hạn quá 3 năm)
08.09.1997 BAXTER INTERNATIONAL, INC. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
5 ALYRANE
5
Hết hạn
Số bằng 21474
(hết hạn quá 3 năm)
18.10.1995 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
6 Tachypress
5
Hết hạn
Số bằng 243091
(hết hạn chưa quá 3 năm)
11.12.2013 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
7 Zoleclar
5
Hết hạn
Số bằng 243054
(hết hạn chưa quá 3 năm)
11.12.2013 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
8 HOMEACCESS
10
Hết hạn
Số bằng 132543
(hết hạn quá 3 năm)
19.02.2008 Baxter International Inc. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
9 EMI STOP
5
Cấp bằng
Số bằng 167120
20.11.2009 Baxter International Inc. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
10 DOBUSAFE
5
Cấp bằng
Số bằng 159323
20.11.2009 Baxter International Inc. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
11 NUMETA
05, 10
Đang giải quyết 21.02.2017
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Potter Clarkson AB
12 MY KIDNEY JOURNEY
09, 41
Cấp bằng 16.09.2021
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
13 SERVINITY
09, 36, 37
Cấp bằng 13.06.2023
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC Potter Clarkson AB
14 ADDEL
05
Cấp bằng 08.11.1978
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Potter Clarkson AB
15 VAMINESS
05
Hết hạn 25.04.1985
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Mario De Justo Bailey
16 BAXTER
5, 10, 44
Cấp bằng
Số bằng 60827
19.11.2003 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
17 KETASHORT
5
Cấp bằng
Số bằng 258664
14.02.2014 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
18 EXTRANEAL
5
Cấp bằng
Số bằng 60068
03.10.2003 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
19 CURAZOLE
5
Cấp bằng
Số bằng 110428
26.03.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
20 SUPRANE
5
Hết hạn
Số bằng 21475
(hết hạn chưa quá 3 năm)
18.10.1995 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
21 CLINOMEL
5
Cấp bằng
Số bằng 25259
(hết hạn trong 43 ngày)
07.08.1996 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
22 BREVIBLOC
5
Cấp bằng
Số bằng 41997
23.06.1990 BAXTER INTERNATIONAL INC. Công ty Luật TNHH WINCO
23 BACTAZID
5
Cấp bằng
Số bằng 119040
18.06.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
24 CEFOLAX
5
Cấp bằng
Số bằng 130768
18.06.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
25 DIRETIF
5
Cấp bằng
Số bằng 153202
07.01.2009 Baxter International Inc. Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
26 TC-GRAF
5
Cấp bằng
Số bằng 177406
08.04.2010 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
27 VIAFLEX
10
Cấp bằng
Số bằng 119460
19.06.2007 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
28 MEPENEM
5
Cấp bằng
Số bằng 266975
26.06.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
29 CLINIMIX
5
Cấp bằng
Số bằng 112434
04.07.2007 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
30 CLINOLEIC
5
Cấp bằng
Số bằng 112435
04.07.2007 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
31 OLICLINOMEL
5
Cấp bằng
Số bằng 112436
04.07.2007 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
32 TELESTO
5
Cấp bằng
Số bằng 121888
23.08.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
33 CYSPORIN
5
Cấp bằng
Số bằng 127634
10.10.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
34 PHYSIONEAL
5
Hết hạn
Số bằng 102779
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
07.04.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
35 NUTRINEAL
5
Hết hạn
Số bằng 102780
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
07.04.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
36 SUCROFER
5
Cấp bằng
Số bằng 107839
06.02.2007 Baxter International Inc. Công ty TNHH Luật ALIAT
37 PERIOLIMEL
5, 10
Cấp bằng
Số bằng 84333
(hết hạn trong 65 ngày)
29.08.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
38 OLIMEL
5, 10
Cấp bằng
Số bằng 149228
(hết hạn trong 65 ngày)
29.08.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
39 EMISTOP
5
Cấp bằng
Số bằng 194682
20.07.2011 Baxter International Inc. Công ty Luật TNHH WINCO
40 DIANEAL
5
Cấp bằng
Số bằng 114163
07.04.2006 Baxter International Inc. Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO
41 PAINFUSOR
10
Cấp bằng
Số bằng 251844
13.03.2014 Baxter International Inc. Công ty TNHH Quốc tế D & N
42 Endoxan
01, 05
Cấp bằng 14.11.1957
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Potter Clarkson AB
43 NUTRIMATCH
42
Hết hạn 26.03.2002
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC.
44 NUTRAUXIL
05
Hết hạn 26.03.1959
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Müller-Boré & Partner
45 VITAMULS
05
Hết hạn 19.12.1980
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Müller-Boré & Partner
46 PRIMENE
05
Cấp bằng 26.05.1981
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
47 RHEOPHYSAN
05
Hết hạn 04.07.1964
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC.
48 ONKOTRONE
05
Hết hạn 22.02.1997
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Müller-Boré & Partner Patentanwälte PartG mbB
49 TROPHYSAN
05
Hết hạn 14.09.1954
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. MARIO DE JUSTO BAILEY
50 CERNEVIT
05
Cấp bằng 09.05.1988
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
51 CERNEVIT
42
Đang giải quyết 18.03.1998 BAXTER INTERNATIONAL, INC.
52 PRIMENE
42
Đang giải quyết 18.03.1998 BAXTER INTERNATIONAL, INC.
53 TROPHYSAN
42
Đang giải quyết 18.03.1998 BAXTER INTERNATIONAL, INC.
54 EQUILIBRIA
09, 41
Cấp bằng 08.09.2016
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Potter Clarkson AB
55 Nutrition Academy Partnering in Parenteral Nutrition
44
Hết hạn 06.06.2014
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
56 SHARESOURCE
09, 42, 44
Cấp bằng 17.09.2013
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
57 HOMECHOICE CLARIA
10
Cấp bằng 14.08.2013
(đơn quốc tế)
Baxter International Inc. Potter Clarkson AB
58 ExactaMix
10
Cấp bằng 20.04.2011
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC Potter Clarkson AB
59 CHANNEL ONE
41, 44
Cấp bằng 06.01.2022
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB
60 TOTAMINE
05
Cấp bằng 23.02.1984
(đơn quốc tế)
BAXTER INTERNATIONAL INC. Potter Clarkson AB