| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DIANEAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 114163
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
07.04.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 2 | PHYSIONEAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 102779
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
07.04.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 3 | NUTRINEAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 102780
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
07.04.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 4 | EFREE |
5, 10
|
Hết hạn
Số bằng 84311
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.08.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 5 | PERIOLIMEL |
5, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 84333
(hết hạn trong 117 ngày)
|
29.08.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 6 | OLIMEL |
5, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 149228
(hết hạn trong 117 ngày)
|
29.08.2006 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 7 | DOPAVAS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 188985
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.01.2011 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 8 | EMISTOP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 194682
|
20.07.2011 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 9 | GALAXY |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 308197
(hết hạn trong 86 ngày)
|
29.07.2016 | Baxter International Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 10 | PARAIV |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 204772
|
19.09.2011 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 11 | TC-GRAF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177406
|
08.04.2010 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 12 | BAXTER |
5, 10, 44
|
Cấp bằng
Số bằng 60826
|
18.11.2003 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 13 | BAXTER DIANEAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 69362
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
19.11.2003 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 14 | FOLFUSOR |
10
|
Hết hạn
Số bằng 89257
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
10.10.2005 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 15 | METHOD M |
5
|
Hết hạn
Số bằng 26323
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.11.1996 | baxter international inc. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 16 | BESTAMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 29633
(hết hạn quá 3 năm)
|
08.09.1997 | BAXTER INTERNATIONAL, INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 17 | EXTRANEAL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60068
|
03.10.2003 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 18 | ALYRANE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 21474
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.10.1995 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 19 | SUPRANE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 21475
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
18.10.1995 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 20 | CLINOMEL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 25259
(hết hạn trong 95 ngày)
|
07.08.1996 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 21 | BREVIBLOC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 41997
|
23.06.1990 | BAXTER INTERNATIONAL INC. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 22 | Tachypress |
5
|
Hết hạn
Số bằng 243091
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
11.12.2013 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 23 | Zoleclar |
5
|
Hết hạn
Số bằng 243054
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
11.12.2013 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 24 | KETASHORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 258664
|
14.02.2014 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 25 | NUTAX - S |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 110170
|
20.03.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 26 | SPECTRAX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 110172
|
20.03.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 27 | CURAZOLE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 110428
|
26.03.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 28 | SUCROFER |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 107839
|
06.02.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 29 | HOMEACCESS |
10
|
Hết hạn
Số bằng 132543
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.02.2008 | Baxter International Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 30 | CLINIMIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 112434
|
04.07.2007 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 31 | CLINOLEIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 112435
|
04.07.2007 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 32 | OLICLINOMEL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 112436
|
04.07.2007 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 33 | CYSPORIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 127634
|
10.10.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 34 | BACTAZID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 119040
|
18.06.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 35 | CEFOLAX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 130768
|
18.06.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 36 | VIAFLEX |
10
|
Cấp bằng
Số bằng 119460
|
19.06.2007 | Baxter International Inc. | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 37 | MEPENEM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 266975
|
26.06.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 38 | TELESTO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 121888
|
23.08.2007 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 39 | DIRETIF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 153202
|
07.01.2009 | Baxter International Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 40 | PROFOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 55614
|
05.09.2002 | Baxter International Inc. | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 41 | EMI STOP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 167120
|
20.11.2009 | Baxter International Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 42 | DOBUSAFE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 159323
|
20.11.2009 | Baxter International Inc. | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 43 | Endoxan |
01, 05
|
Cấp bằng | 14.11.1957 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Potter Clarkson AB | |
| 44 | NUTRIMATCH |
42
|
Hết hạn | 26.03.2002 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | ||
| 45 | NUTRAUXIL |
05
|
Hết hạn | 26.03.1959 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Müller-Boré & Partner | |
| 46 | VITAMULS |
05
|
Hết hạn | 19.12.1980 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Müller-Boré & Partner | |
| 47 | PRIMENE |
05
|
Cấp bằng | 26.05.1981 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | Potter Clarkson AB | |
| 48 | RHEOPHYSAN |
05
|
Hết hạn | 04.07.1964 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | ||
| 49 | ONKOTRONE |
05
|
Hết hạn | 22.02.1997 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Müller-Boré & Partner Patentanwälte PartG mbB | |
| 50 | TROPHYSAN |
05
|
Hết hạn | 14.09.1954 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | MARIO DE JUSTO BAILEY | |
| 51 | CERNEVIT |
05
|
Cấp bằng | 09.05.1988 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | Potter Clarkson AB | |
| 52 | CERNEVIT |
42
|
Đang giải quyết | 18.03.1998 | BAXTER INTERNATIONAL, INC. | |||
| 53 | PRIMENE |
42
|
Đang giải quyết | 18.03.1998 | BAXTER INTERNATIONAL, INC. | |||
| 54 | TROPHYSAN |
42
|
Đang giải quyết | 18.03.1998 | BAXTER INTERNATIONAL, INC. | |||
| 55 | EQUILIBRIA |
09, 41
|
Cấp bằng | 08.09.2016 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Potter Clarkson AB | |
| 56 | Nutrition Academy Partnering in Parenteral Nutrition |
44
|
Hết hạn | 06.06.2014 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | Potter Clarkson AB | |
| 57 | SHARESOURCE |
09, 42, 44
|
Cấp bằng | 17.09.2013 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | Potter Clarkson AB | |
| 58 | HOMECHOICE CLARIA |
10
|
Cấp bằng | 14.08.2013 |
(đơn quốc tế)
|
Baxter International Inc. | Potter Clarkson AB | |
| 59 | ExactaMix |
10
|
Cấp bằng | 20.04.2011 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC | Potter Clarkson AB | |
| 60 | CHANNEL ONE |
41, 44
|
Cấp bằng | 06.01.2022 |
(đơn quốc tế)
|
BAXTER INTERNATIONAL INC. | Potter Clarkson AB |