Đơn đăng ký nhãn hiệu "aza" số 4-2023-49998 của Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hưng Thịnh Phát
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "aza" số 4-2023-49998 của Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hưng Thịnh Phát

Cấp bằng
4-2023-49998
4-0557628-000
02.11.2023
07.07.2025 - 02.11.2033
Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hưng Thịnh Phát
Thôn Trại Giềng, xã Thanh Vân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH một thành viên Trường Luật
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 72186 - 25.06.2024
02.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "aza"

aza là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-49998.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hưng Thịnh Phát.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất và dịch vụ thương mại Hưng Thịnh Phát là chủ sở hữu của nhãn hiệu aza. Địa chỉ đặt tại Thôn Trại Giềng, xã Thanh Vân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc, đơn vị này hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp dịch vụ thương mại. Với thế mạnh về các hoạt động sản xuất liên quan đến hóa chất gia dụng, doanh nghiệp đã xây dựng được uy tín tại khu vực phía Bắc khi cung cấp các dòng sản phẩm đáp ứng yêu cầu sử dụng hằng ngày. Với sự đầu tư dành cho quy trình kiểm soát chất lượng và phân phối, chủ sở hữu này đã định vị được thương hiệu trên thị trường nội địa và đang tiếp tục mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng bán lẻ và đối tác kinh doanh.

Thông tin nhãn hiệu aza thể hiện rõ mục tiêu bao phủ một số sản phẩm đặc thù trong lĩnh vực chăm sóc nhà cửa và gia đình. Việc ghi nhận tình trạng nhãn hiệu là "Cấp bằng" cho thấy cơ quan quản lý đã xác nhận đầy đủ hồ sơ và nội dung trình bày đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý, tạo nền tảng vững chắc cho việc thương mại hóa. Khi tra cứu nhãn hiệu, có thể dễ dàng thấy sự đồng nhất giữa tên thương mại và các nhóm mặt hàng mà chủ sở hữu đang khai thác, từ đó nâng cao mức độ nhận diện và niềm tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu aza

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu aza được bảo hộ dưới dạng không chứa hình ảnh, tức chỉ bao gồm yếu tố chữ cái. Việc này đồng nghĩa với bảo hộ đối với cách thể hiện tên thương hiệu trong bất kỳ kiểu chữ nào, miễn là phần chữ "aza" vẫn được giữ nguyên nội dung cơ bản. Loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh phù hợp với những doanh nghiệp muốn tập trung xây dựng độ nhận diện thông qua tên gọi và phong cách truyền thông thuần chữ viết. Trong trường hợp này, không có yếu tố loại trừ được nêu rõ, do đó phạm vi bảo hộ tập trung vào tên gọi và các biến thể không làm thay đổi bản chất của nhãn hiệu, đảm bảo tránh sự xâm phạm từ các dấu hiệu tương tự trong cùng lĩnh vực. Tình trạng nhãn hiệu hiện tại là Cấp bằng, chứng minh rằng quyền sở hữu đã được xác lập và có thể được sử dụng làm cơ sở để bảo vệ về mặt pháp lý khi phát sinh tranh chấp.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "aza"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 mà nhãn hiệu aza đăng ký bảo hộ bao gồm các sản phẩm chăm sóc vệ sinh gia dụng như chất tẩy rửa, các chất lỏng làm sạch kính chắn gió, nước rửa chén và chất hóa học dùng để làm sáng màu phục vụ công việc giặt giũ. Đây là những mặt hàng xuất hiện thường xuyên trong hoạt động sinh hoạt hàng ngày và đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn tương đối cao, khiến thương hiệu phải chú trọng nghiêm ngặt vào thành phần cũng như hiệu quả sau sử dụng. Chủ đơn, với nền tảng sản xuất và cung cấp dịch vụ thương mại, nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu để tiếp thị những dòng hóa chất gia dụng cho cả kênh phân phối truyền thống và kênh trực tuyến, nhấn mạnh đến lợi ích tiện dụng, hiệu quả làm sạch và sự thân thiện với người sử dụng. Từ đó, nhãn hiệu có tiềm năng củng cố vị thế trong nhóm sản phẩm 03, duy trì niềm tin của khách hàng và hỗ trợ chiến lược mở rộng thị trường trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "aza" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.