Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANNA LALA" số 4-2023-17078 của Công ty TNHH thương mại LOGISTICS LAKESIDE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANNA LALA" số 4-2023-17078 của Công ty TNHH thương mại LOGISTICS LAKESIDE

Đang giải quyết
4-2023-17078
28.04.2023
Công ty TNHH thương mại LOGISTICS LAKESIDE
P1 số 46-BT5, đường Foresa 3, khu đô thị Xuân Phương, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng, đỏ, be.
04.05.02 (7),04.05.03 (7),16.01.11 (7),26.04.07 (7)
n/a
n/a
A: 20727 - 25.07.2023
28.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ANNA LALA"

ANNA LALA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-17078.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại LOGISTICS LAKESIDE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại LOGISTICS LAKESIDE là chủ sở hữu của nhãn hiệu ANNA LALA. Đây là doanh nghiệp có trụ sở tại Hà Nội, hoạt động theo mô hình công ty trách nhiệm hữu hạn trong lĩnh vực thương mại và logistics. Với tên gọi thể hiện định hướng gắn với chuỗi cung ứng, lưu chuyển hàng hóa và hỗ trợ thương mại, doanh nghiệp thường được nhận diện là đơn vị có khả năng tham gia vào các hoạt động phân phối, lưu thông, kết nối hàng hóa và phát triển thị trường cho nhiều nhóm sản phẩm khác nhau.

Trong bối cảnh thị trường hiện nay, thông tin nhãn hiệu gắn với một doanh nghiệp thương mại thường cho thấy khả năng khai thác nhãn hiệu không chỉ ở khâu kinh doanh sản phẩm, mà còn ở hoạt động xây dựng nhận diện hàng hóa, tạo sự khác biệt và tăng độ tin cậy với người tiêu dùng. Vì vậy, việc tra cứu nhãn hiệu và xác định tình trạng nhãn hiệu của ANNA LALA có ý nghĩa quan trọng đối với các cá nhân, tổ chức đang quan tâm đến nguồn gốc hàng hóa, mức độ bảo hộ và định hướng sử dụng nhãn hiệu trong thực tế.

Với địa chỉ tại khu đô thị Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội, chủ đơn có vị trí thuận lợi để phát triển hoạt động kinh doanh, tiếp cận hệ thống phân phối và mở rộng thị trường. Điều này cho thấy nhãn hiệu ANNA LALA nhiều khả năng được đăng ký nhằm phục vụ mục tiêu nhận diện hàng hóa, hỗ trợ xây dựng thương hiệu và bảo vệ quyền lợi kinh doanh của chủ sở hữu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ANNA LALA

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ANNA LALAnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét đến phần chữ mà còn bao gồm cả yếu tố trình bày hình ảnh đi kèm trong mẫu nộp đơn. Nói cách khác, khi xem xét khả năng bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu, bao gồm tên gọi ANNA LALA và phần hình ảnh nếu có.

Do thông tin nhãn hiệu hiện không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là dành cho dấu hiệu được thể hiện đầy đủ trong mẫu đã nộp, theo đúng cấu trúc chữ và hình ảnh đã đăng ký. Điều này có nghĩa là người khác không được sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho các sản phẩm cùng loại hoặc tương tự, đặc biệt khi cách thể hiện làm người tiêu dùng hiểu rằng hàng hóa có cùng nguồn gốc thương mại.

Về mặt thực tiễn, thông tin nhãn hiệu cho thấy điểm cần lưu ý khi tra cứu nhãn hiệu là phải so sánh tổng thể cả tên gọi và hình thức thể hiện. Nếu một dấu hiệu khác chỉ thay đổi nhỏ về kiểu chữ, bố cục hoặc chi tiết hình ảnh nhưng vẫn tạo cảm giác gần giống với ANNA LALA, thì vẫn có thể phát sinh nguy cơ bị xem là tương tự gây nhầm lẫn. Vì vậy, tình trạng nhãn hiệu này cần được đánh giá theo dấu hiệu tổng thể chứ không chỉ riêng phần chữ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ANNA LALA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31

Nhãn hiệu ANNA LALA được đăng ký bảo hộ cho các nhóm sản phẩm sau đây. Nhóm 29 bao gồm chân gà; thực phẩm được chế biến từ gà; hạt đã chế biến. Đây là nhóm hàng thực phẩm đã qua sơ chế hoặc chế biến, thường phục vụ nhu cầu ăn liền, chế biến sẵn hoặc tiêu dùng nhanh.

Nhóm 30chế phẩm ngũ cốc, thường bao gồm các sản phẩm làm từ ngũ cốc đã được xử lý, phối trộn hoặc chế biến để dùng trong bữa ăn, ăn sáng hoặc làm nguyên liệu thực phẩm. Nhóm 31hạt [ngũ cốc], tức nhóm nguyên liệu nông sản liên quan đến hạt ngũ cốc dùng cho chế biến thực phẩm hoặc tiêu dùng trong lĩnh vực nông sản.

Từ cơ cấu nhóm sản phẩm này có thể phỏng đoán chủ đơn đang hướng nhãn hiệu ANNA LALA vào lĩnh vực thực phẩm, nông sản và hàng tiêu dùng liên quan đến chế biến từ nguyên liệu nông nghiệp. Việc bảo hộ nhiều nhóm như vậy cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng cho cả sản phẩm chế biến sẵn lẫn nguyên liệu đầu vào, phù hợp với định hướng kinh doanh thương mại hàng thực phẩm của chủ sở hữu. Đây là thông tin hữu ích khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, tra cứu nhãn hiệu và đánh giá phạm vi khai thác thực tế trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANNA LALA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.