Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANLEE BEAUTY" số 4-2023-27820 của Nguyễn Thị Thúy An
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ANLEE BEAUTY" số 4-2023-27820 của Nguyễn Thị Thúy An

Từ chối
4-2023-27820
30.06.2023
Nguyễn Thị Thúy An
Tổ 3, ấp Vĩnh Trung, xã Vĩnh Trạch, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.15.07 (7)
n/a
n/a
A: 45719 - 25.01.2024
30.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ANLEE BEAUTY"

ANLEE BEAUTY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-27820.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Thị Thúy An.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu ANLEE BEAUTY là bà Nguyễn Thị Thúy An, đăng ký thường trú tại Tổ 3, ấp Vĩnh Trung, xã Vĩnh Trạch, huyện Thoại Sơn, tỉnh An Giang. Dựa trên các nguồn thông tin công khai, cá nhân này có liên quan đến hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực làm đẹp và phân phối các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các mặt hàng mỹ phẩm phục vụ nhu cầu làm đẹp của phụ nữ trong khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Việc đầu tư vào nhãn hiệu ANLEE BEAUTY cho thấy chủ sở hữu mong muốn xây dựng hình ảnh thương hiệu riêng biệt, hướng đến khách hàng có yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm và trải nghiệm. Tên thương hiệu cùng địa chỉ và lịch sử đăng ký cho thấy doanh nghiệp cá nhân đang từng bước mở rộng hoạt động tại thị trường trong nước và hướng tới niềm tin của người tiêu dùng qua việc tuân thủ pháp lý trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ANLEE BEAUTY

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu ANLEE BEAUTY tập trung vào dấu hiệu kết hợp giữa tên chữ “ANLEE BEAUTY” và hình ảnh đi kèm theo hồ sơ đăng ký. Nhãn hiệu thuộc loại có yếu tố hình ảnh nên phạm vi bảo hộ bao gồm cả chữ viết và bố cục đồ họa, cho phép bảo vệ toàn diện cách trình bày thương hiệu. Hiện trạng đăng ký chỉ rõ tình trạng đơn là Từ chối theo số đơn 4-2023-27820, tuy vậy việc chăm sóc hồ sơ và nắm bắt thông tin nhãn hiệu giúp chủ sở hữu có cơ hội điều chỉnh hoặc nộp lại trong tương lai. Việc tra cứu nhãn hiệu kỹ càng trước khi sử dụng cũng là bước thiết yếu để tránh xung đột với các dấu hiệu đã có trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ANLEE BEAUTY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộNhóm 3, bao gồm mỹ phẩm và các chế phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, kem che khuyết điểm, phấn má hồng, son môi, kem nền dạng lỏng. Đây là nhóm sản phẩm đặc trưng cho lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm và làm đẹp cá nhân. Với thông tin về chủ sở hữu đang hoạt động tại khu vực An Giang và danh mục sản phẩm cụ thể như trên, có thể nhận định nhãn hiệu ANLEE BEAUTY được định vị cho thương hiệu mỹ phẩm chăm sóc sắc đẹp dành cho phụ nữ, phù hợp với thị trường bán lẻ tại các tỉnh thành miền Tây và lan rộng đến khách hàng quan tâm đến vẻ ngoài tự tin.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.