Đơn đăng ký nhãn hiệu "aChu" số 4-2026-03385 của CHU VĂN PHÚ
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "aChu" số 4-2026-03385 của CHU VĂN PHÚ

Đang giải quyết
4-2026-03385
21.01.2026
CHU VĂN PHÚ
Thôn Bình Lương, xã Như Quỳnh, tỉnh Hưng Yên
ĐẶNG THỊ HUẾ
Thôn Bình Lương, xã Như Quỳnh, tỉnh Hưng Yên
Nhãn hiệu/ Thông thường
17, 21 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY CỔ PHẦN ICHECK
Tầng 12 toà nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
21.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "aChu"

aChu là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-03385.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 21.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CHU VĂN PHÚ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chu Văn Phú là chủ sở hữu của nhãn hiệu aChu, hiện cư trú tại Thôn Bình Lương, xã Như Quỳnh, tỉnh Hưng Yên. Tên gọi aChu là dạng viết tắt thân mật, dễ nhớ, dễ phát âm và mang tính cá nhân hóa cao. Việc sử dụng tiền tố 'a' (từ 'anh' trong tiếng Việt) tạo cảm giác gần gũi, thân thiện, phù hợp với định hướng sản phẩm hướng đến người tiêu dùng phổ thông. Với địa chỉ tại Hưng Yên – tỉnh có nền nông nghiệp phát triển, đặc biệt là cây ăn quả và rau màu, chủ sở hữu có thể khai thác thế mạnh địa phương trong việc cung cấp sản phẩm nông nghiệp hoặc vật tư làm vườn. Tên gọi ngắn gọn, hiện đại, dễ đăng ký và bảo vệ trên môi trường số.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu aChu

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu aChu là dạng chữ ngắn, không chứa yếu tố mô tả trực tiếp về sản phẩm, do đó có tính phân biệt cao và khả năng đăng ký tốt. Tuy nhiên, do độ ngắn và tính phổ biến của cách đặt tên này, cần lưu ý tránh nhầm lẫn với các thương hiệu đã tồn tại trong cùng lĩnh vực. Không có yếu tố loại trừ, nghĩa là không vi phạm chuẩn mực xã hội hay quyền của bên thứ ba. Việc kết hợp chữ cái Latinh 'a' với tên riêng 'Chu' tạo thành dấu hiệu độc đáo, dễ nhận biết trong môi trường thương mại hiện đại, đặc biệt phù hợp với xu hướng thương hiệu cá nhân hóa.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "aChu"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

17, 21

Nhóm sản phẩm được đăng ký gồm Nhóm 17 – ống và phụ kiện nhựa/ống mềm phi kim loại, và Nhóm 21 – dụng cụ làm vườn như đầu vòi phun, chậu hoa, bình tưới, găng tay và hộp đựng giấy vệ sinh. Đây là hai nhóm sản phẩm phục vụ cho nông nghiệp, thủy canh và sinh hoạt gia đình. Việc kết hợp nhóm 17 và 21 cho thấy chủ sở hữu có thể đang nhắm đến thị trường nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là mô hình trồng cây bằng hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc thủy canh – đang được推广 mạnh tại Việt Nam. Với địa chỉ tại Hưng Yên – tỉnh có nhiều vùng chuyên canh rau màu, sản phẩm có thể hướng đến nông dân, trang trại và cả người tiêu dùng đô thị làm vườn tại nhà.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "aChu" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.