Đơn đăng ký nhãn hiệu "AC" số 4-2023-13151 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AC" số 4-2023-13151 của Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa

Từ chối
4-2023-13151
07.04.2023
Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa
Thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Trắng, xanh.
03.03.01 (7),24.01.01 (7)
n/a
n/a
A: 60234 - 25.03.2024
07.04.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
07.04.2023 Biên lai điện tử XLQ
30.10.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AC"

AC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-13151.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 07.04.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH một thành viên thuốc lá Thanh Hóa là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm thuốc lá, có địa chỉ tại thị trấn Hà Trung, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Đây là đơn vị gắn với ngành hàng tiêu dùng đặc thù, thường đòi hỏi quy trình quản lý chặt chẽ về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định pháp luật liên quan đến sản xuất, lưu thông sản phẩm. Trong thực tế thị trường, các doanh nghiệp trong ngành thuốc lá thường xây dựng nhận diện thương hiệu ổn định để tạo sự phân biệt rõ ràng giữa các dòng sản phẩm và hỗ trợ hoạt động kinh doanh lâu dài.

Với thông tin nhãn hiệu đang được tra cứu, dấu hiệu “AC” cho thấy nhu cầu bảo hộ một dấu hiệu ngắn gọn, dễ nhận biết và có khả năng được sử dụng như nhận diện thương mại cho sản phẩm của doanh nghiệp. Từ góc độ tình trạng nhãn hiệu, việc gắn nhãn hiệu với chủ thể là doanh nghiệp chuyên ngành thuốc lá giúp người tiêu dùng và đối tác dễ liên hệ dấu hiệu này với nguồn gốc hàng hóa cụ thể, đồng thời góp phần củng cố uy tín trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu “AC” được nộp dưới dạng nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ “AC” mà còn dựa trên tổng thể cách thể hiện của dấu hiệu trong mẫu nộp đơn. Nói cách khác, quyền bảo hộ sẽ tập trung vào sự kết hợp giữa chữ “AC” và yếu tố hình ảnh đi kèm, nếu có, theo đúng mẫu đã nộp.

Do hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ, phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường được hiểu là bảo hộ toàn bộ trình bày nhãn hiệu như đã đăng ký. Những dấu hiệu chỉ trùng hoặc tương tự đáng kể với tổng thể “AC” trong cùng lĩnh vực hàng hóa có thể bị xem xét là dễ gây nhầm lẫn. Với các nhãn hiệu khác có cấu trúc khác biệt rõ ràng về chữ, hình hoặc bố cục, khả năng xung đột sẽ thấp hơn. Đây là nội dung quan trọng khi thực hiện tra cứu nhãn hiệu để đánh giá khả năng đăng ký và mức độ an toàn khi sử dụng dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 là nhóm hàng hóa dành cho các sản phẩm thuốc lá và phụ kiện liên quan. Trong hồ sơ này, nhóm được bảo hộ gồm: thuốc lá điếu, xì gà, thuốc lá nhai, hộp thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếutẩu thuốc lá.

Đây đều là các sản phẩm phục vụ trực tiếp cho ngành thuốc lá hoặc hỗ trợ việc sử dụng, đóng gói và tiêu thụ sản phẩm thuốc lá. Từ danh mục này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu “AC” cho hoạt động sản xuất, đóng gói, phân phối hoặc kinh doanh các sản phẩm thuốc lá và phụ kiện đi kèm. Vì vậy, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cần chú ý đúng nhóm sản phẩm được bảo hộ để tránh hiểu nhầm rằng nhãn hiệu có phạm vi bao trùm sang các hàng hóa ngoài nhóm 34.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.