Đơn đăng ký nhãn hiệu "AB ATTRACTION Bell" số 4-2022-53507 của Công ty TNHH BELL ĐỨC
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AB ATTRACTION Bell" số 4-2022-53507 của Công ty TNHH BELL ĐỨC

Từ chối
4-2022-53507
15.12.2022
Công ty TNHH BELL ĐỨC
Lk279 đất dịch vụ Đào đất-Hàng bè, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
01.15.05 (7),05.03.13 (7),05.05.20 (7),26.01.02 (7),26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 16287 - 26.06.2023
15.12.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AB ATTRACTION Bell"

AB ATTRACTION Bell là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-53507.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.12.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH BELL ĐỨC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH BELL ĐỨC đặt trụ sở tại Lk279 đất dịch vụ Đào đất-Hàng bè, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội, được biết đến là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối và tiếp thị các sản phẩm hóa mỹ phẩm cùng giải pháp chăm sóc cá nhân. Qua các thông tin nhãn hiệu đã đăng ký, doanh nghiệp thể hiện sự đầu tư vững chắc vào thương hiệu riêng với mục tiêu mang đến sản phẩm chất lượng, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng Việt Nam. Danh tiếng của chủ sở hữu được củng cố bởi hoạt động kinh doanh nghiêm túc, mạng lưới phân phối tại các tỉnh thành, đồng thời góp phần vào việc xây dựng hệ sinh thái sản phẩm trong ngành hàng chăm sóc sắc đẹp và vệ sinh cá nhân.

Bên cạnh đó, sự xuất hiện của nhãn hiệu AB ATTRACTION Bell trong danh mục của doanh nghiệp cho thấy chiến lược tạo dựng hình ảnh thương hiệu độc đáo, nhằm khai thác phân khúc tiêu dùng có nhu cầu cao về mỹ phẩm và nước hoa nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu đều dễ dàng nắm thông tin sơ bộ về chủ sở hữu cũng như tình trạng nhãn hiệu, giúp gia tăng độ tin cậy của thương hiệu trong mắt khách hàng và đối tác.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AB ATTRACTION Bell

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu AB ATTRACTION Bell được đăng ký dưới dạng có hình ảnh, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm cả thành phần chữ và phần hình thể hiện biểu tượng/thiết kế kèm theo; điều này giúp ngăn chặn các dấu hiệu trùng hoặc tương tự có thể gây nhầm lẫn trong lĩnh vực đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý sự kết hợp giữa tên gọi độc đáo “AB ATTRACTION” cùng đuôi “Bell”, tạo nên dấu hiệu dễ nhận diện, đồng thời bảo vệ bản sắc thương hiệu. Hiện tại không có yếu tố loại trừ nào được công bố, do vậy phạm vi bảo hộ tập trung vào toàn bộ yếu tố đặc trưng mà chủ sở hữu trình bày trong đơn. Tình trạng nhãn hiệu thể hiện việc chủ đơn duy trì quyền, góp phần tạo thuận lợi cho việc quản lý và phát triển thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AB ATTRACTION Bell"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm sản phẩm/dịch vụ đặc thù bao gồm nước hoa, hóa mỹ phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm làm sạch, chế phẩm để ngâm giặt (xà phòng) và các chế phẩm dùng để tẩy rửa, làm sạch cho mục đích vệ sinh. Nhãn hiệu AB ATTRACTION Bell được bảo hộ trong nhóm này nhằm phục vụ phân khúc tiêu dùng gắn liền với chăm sóc cá nhân, làm đẹp và vệ sinh. Dựa trên thông tin chủ sở hữu chuyên cung cấp các mặt hàng tương tự, có thể nhận định chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu cho dòng sản phẩm chăm sóc da, nước hoa cao cấp hoặc bộ sản phẩm vệ sinh cá nhân, hướng tới khách hàng tìm kiếm sự tinh tế và cảm giác sang trọng khi sử dụng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.