Đơn đăng ký nhãn hiệu "618 ARCHITECTS" số 4-2026-05111 của Công ty TNHH kiến trúc 618
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "618 ARCHITECTS" số 4-2026-05111 của Công ty TNHH kiến trúc 618

Đang giải quyết
4-2026-05111
30.01.2026
Công ty TNHH kiến trúc 618
94 Duy Tân, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng
Nhãn hiệu/ Thông thường
42 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Trần Huy Hoàng
94 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nằng
Combined
Vàng.
n/a
n/a
n/a
A: -
30.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "618 ARCHITECTS"

618 ARCHITECTS là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-05111.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH kiến trúc 618.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH Kiến trúc 618, có trụ sở tại 94 Duy Tân, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng, là một đơn vị uy tín trong lĩnh vực thiết kế và tư vấn kiến trúc. Với kinh nghiệm và chuyên môn sâu rộng, công ty đã khẳng định vị thế của mình thông qua việc cung cấp các giải pháp kiến trúc sáng tạo, độc đáo và đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng. Lĩnh vực hoạt động chính của công ty bao gồm tư vấn thiết kế, quy hoạch kiến trúc, thiết kế công trình dân dụng, công nghiệp và các dự án đô thị. Danh tiếng của Kiến trúc 618 được xây dựng dựa trên sự chuyên nghiệp, chất lượng công trình và khả năng mang đến những không gian sống và làm việc tiện nghi, thẩm mỹ. Công ty luôn nỗ lực không ngừng để đổi mới, áp dụng các công nghệ tiên tiến và xu hướng thiết kế mới nhất nhằm mang lại giá trị vượt trội cho các dự án mà mình tham gia.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 618 ARCHITECTS

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu 618 ARCHITECTS, với số đơn đăng ký 4-2026-05111, được bảo hộ cho các hoạt động liên quan đến lĩnh vực kiến trúc. Yếu tố loại trừ trong đơn đăng ký này không được nêu rõ, tuy nhiên, tên nhãn hiệu 618 ARCHITECTS đã thể hiện rõ ràng mối liên hệ với ngành nghề kiến trúc, thiết kế và xây dựng. Việc đăng ký nhãn hiệu này nhằm mục đích bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với tên thương hiệu, đảm bảo rằng chỉ có chủ sở hữu mới có quyền sử dụng và khai thác nhãn hiệu này trong phạm vi các dịch vụ đã đăng ký. Điều này giúp khách hàng dễ dàng nhận diện và tin tưởng vào các dịch vụ do Công ty TNHH Kiến trúc 618 cung cấp, đồng thời ngăn chặn các hành vi sao chép hoặc sử dụng trái phép, gây nhầm lẫn trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "618 ARCHITECTS"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

42

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ cho nhãn hiệu 618 ARCHITECTS thuộc Nhóm 42. Nhóm này bao gồm các dịch vụ chuyên môn cao trong lĩnh vực kiến trúc và thiết kế. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: dịch vụ kiến trúc, tư vấn kiến trúc, thiết lập các bản vẽ xây dựngthiết kế trang trí nội thất. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu là Công ty TNHH Kiến trúc 618 và các dịch vụ được đăng ký, có thể nhận định rằng nhãn hiệu này sẽ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp thiết kế toàn diện cho các công trình xây dựng, từ khâu lên ý tưởng, lập bản vẽ kỹ thuật cho đến hoàn thiện không gian nội thất. Đây là những dịch vụ cốt lõi mà một công ty kiến trúc chuyên nghiệp như Kiến trúc 618 thường cung cấp, nhằm mang đến sự hài lòng và đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng về không gian sống và làm việc.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "618 ARCHITECTS" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.