Đơn đăng ký nhãn hiệu "3R Reduce Reuse Recycle" số 4-2024-59006 của Nguyễn Bảo Trung
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "3R Reduce Reuse Recycle" số 4-2024-59006 của Nguyễn Bảo Trung

Từ chối
4-2024-59006
06.12.2024
10.09.2026
Nguyễn Bảo Trung
Lầu 1. 6B Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
4, 7, 35 (3 nhóm)
Bạn đã sử dụng hết 3 lượt xem miễn phí trong ngày.
Vui lòng đăng ký tài khoản (miễn phí) hoặc nâng cấp gói cước để tiếp tục xem.
Bạn còn 0 lượt xem chi tiết nhóm sản phẩm, dịch vụ miễn phí hôm nay.
Không có
Combined
Xanh lá cây, vàng, xanh dương, trắng.
01.15.15 (7),05.01.05 (7),05.01.16 (7),07.01.24 (7),26.05.01 (7)
n/a
n/a
A: -
06.12.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "3R Reduce Reuse Recycle"

3R Reduce Reuse Recycle là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-59006.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.12.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nguyễn Bảo Trung.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nguyễn Bảo Trung được ghi nhận là chủ sở hữu nhãn hiệu 3R Reduce Reuse Recycle, đặt trụ sở tại Lầu 1, 6B Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh. Với địa chỉ tại trung tâm kinh tế lớn, chủ sở hữu có lợi thế kết nối chặt chẽ với các đối tác trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ hỗ trợ sản xuất.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy sự tập trung vào các giải pháp liên quan đến dầu nhớt, máy móc công nghiệp và hoạt động quảng cáo, điều hành kinh doanh. Từ các dữ liệu công bố công khai và ngành nghề đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu hướng tới việc cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật trong công nghiệp và chuỗi cung ứng, đồng thời xây dựng thương hiệu có tính bền vững, thân thiện với môi trường thông qua tên gọi 3R Reduce Reuse Recycle.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 3R Reduce Reuse Recycle

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu 3R Reduce Reuse Recycle thuộc dạng có hình ảnh, kết hợp giữa yếu tố chữ viết và yếu tố đồ họa, nên phạm vi bảo hộ sẽ bao gồm cả phần chữ và phần hình trong tổng thể thiết kế. Khi tra cứu nhãn hiệu trong hệ thống, cần xác định cả chữ 3R Reduce Reuse Recycle lẫn hình ảnh kèm theo để đảm bảo tính toàn diện trong việc giám sát và bảo vệ quyền. Tình trạng nhãn hiệu được xác nhận là đang được xử lý theo thủ tục tại cơ quan sở hữu trí tuệ, đồng thời chưa có yếu tố loại trừ đặc biệt nào được ghi nhận.

Cách thức bảo hộ này giúp chủ sở hữu ngăn cản các nhãn hiệu khác sử dụng các yếu tố tương tự gây nhầm lẫn, đặc biệt trong các sản phẩm và dịch vụ thuộc các nhóm đăng ký. Việc bảo hộ thông tin nhãn hiệu dựa trên cả tên và hình ảnh tạo sự khác biệt riêng cho thương hiệu, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc trong quá trình cấp phép hoặc chuyển giao thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "3R Reduce Reuse Recycle"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

4, 7, 35

Nhóm 4 bảo hộ dầu nhớt và các chất bôi trơn công nghiệp, là nền tảng để thương hiệu cung cấp sản phẩm bảo trì và vận hành máy móc. Nhóm 7 mở rộng phạm vi sang máy móc và thiết bị vận hành bằng điện, các bộ phận truyền động, nông cụ và máy bán hàng tự động, phù hợp với một doanh nghiệp vừa khai thác lĩnh vực kỹ thuật vừa cung cấp thiết bị hỗ trợ sản xuất. Nhóm 35 tập trung vào quảng cáo, quản lý kinh doanh, điều hành hoạt động mua bán và phân phối dầu nhớt.

Từ sự kết hợp này, có thể dự đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu 3R Reduce Reuse Recycle trong chuỗi giá trị công nghiệp – từ sản xuất dầu nhớt, cung cấp máy móc, đến kinh doanh và quảng bá thương hiệu. Những nhóm được bảo hộ cho phép doanh nghiệp linh hoạt triển khai cả sản phẩm vật lý và dịch vụ hậu cần, đồng thời đáp ứng nhu cầu thị trường toàn diện.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.