Đơn đăng ký nhãn hiệu "1827063" số 1827063 của Dali Foods Group Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "1827063" số 1827063 của Dali Foods Group Limited

Đang giải quyết (thử nghiệm)
Đơn quốc tế 1827063
04.09.2024
Dali Foods Group Limited
Linkou, Zishan Town, Hui’An County, Quanzhou, 362100 Fujian (CN)
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 32 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Quanzhou Fengze Xinhua Trademark Agency Co., Ltd
Room.A706-A707, Office building of huachuangyuan No.801 Xifu Road, Huacheng Residential District,Huada Street Fengze District, Quanzhou City Fujian Province (CN)
Hình ảnh
n/a
26.07.07,26.13.25
n/a
n/a
A: -
12.12.2024 International Registration, BN, ID, KH, LA, MY, PH, SG, TH, VN
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "1827063"

1827063 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 1827063.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 04.09.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dali Foods Group Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Dali Foods Group Limited là một tập đoàn thực phẩm và đồ uống có trụ sở tại tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc. Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các sản phẩm sữa, đồ ăn nhanh, bánh kẹo, đồ uống và các nguyên liệu thực phẩm chế biến. Dali Foods được biết đến với thương hiệu mạnh trong ngành công nghiệp thực phẩm châu Á, đặc biệt là các sản phẩm sữa đậu nành, đồ uống năng lượng và các loại thực phẩm đóng gói.

Địa chỉ đăng ký của công ty: Linkou, Zishan Town, Hui’An County, Quanzhou, 362100 Fujian, Trung Quốc.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu 1827063

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu này là dạng hình, nghĩa là bảo hộ dựa trên hình ảnh hoặc biểu tượng thay vì từ ngữ. Tên nhãn hiệu được ghi là "1827063", tuy nhiên vì là nhãn hiệu hình nên yếu tố bảo hộ chủ yếu là thiết kế, màu sắc, hình dạng và các yếu tố trực quan của biểu tượng.

Không có yếu tố loại trừ nào được nêu, do đó phạm vi bảo hộ bao gồm toàn bộ hình ảnh đã đăng ký, áp dụng cho các hàng hoá thuộc các nhóm đã liệt kê.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "1827063"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 32

Nhóm 29: Bao gồm các loại sữa đậu nành, dầu ăn, trứng bột, rau củ đóng hộp, thực phẩm từ cá, thịt nguội, nấm khô, chiết xuất rong biển, thạch thực phẩm (không phải kẹo), các loại hạt đã chế biến, sản phẩm đậu phụ, vỏ xúc xích (tự nhiên hoặc nhân tạo), hạt cau đã qua xử lý, và các loại rau củ đã qua chế biến.

Nhóm 30: Bao gồm cà phê, đồ uống dựa trên trà, trà, đường nâu, kẹo, bánh quy, bánh nướng thịt, khoai tây chiên (sản phẩm ngũ cốc), mì, snack ngũ cốc, bánh quy làm từ tôm, kem, gia vị, men, hương vị thực phẩm (không phải tinh dầu), chất làm mềm thịt gia đình, và mật mía công nghiệp thực phẩm.

Nhóm 32: Bao gồm siro và các chế phẩm không cồn dùng để pha chế đồ uống, bia, đồ uống không cồn, nước ngọt, đồ uống dựa trên đậu nành (không phải thay thế sữa), đồ uống từ whey, đồ uống thực vật, đồ uống năng lượng, nước uống, và đồ uống từ đậu xanh.

Dựa trên danh mục sản phẩm, nhãn hiệu này dự kiến sẽ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là các sản phẩm sữa thực vật, đồ uống năng lượng, và các loại thực phẩm chế biến sẵn.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "1827063" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.