| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NEO-PYNAMIN |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 40318
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 2 | PYNAMIN |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 40319
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 3 | PYNAMIN FORTE |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 40320
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 4 | SUMITHRIN |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 40328
(hết hạn quá 3 năm)
|
23.09.1985 | Cong Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 5 | SUMILIT |
1
|
Hết hạn
Số bằng 40341
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 6 | SUMITEX |
1
|
Hết hạn
Số bằng 40350
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 7 | AMINYL |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40351
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 8 | LANYL |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40352
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 9 | NAPHTHOIDE |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40353
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 10 | NIHONTHRENE |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40354
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 11 | SUMIKARON |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40357
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 12 | SUMILIGHT |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40358
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 13 | SUMINOL |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40359
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 14 | UNITHRON |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40361
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 15 | PRALLE |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 40517
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.05.1986 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY,LTD. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 16 | ETOC |
1, 5
|
Hết hạn
Số bằng 41060
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.08.1988 | Công ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY LIMITED | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 17 | SUMIKATHENE |
1
|
Hết hạn
Số bằng 40340
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | SUMIFIX |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40355
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 19 | SUMIFIX SUPRA |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40356
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 20 | SUNCHROMINE |
2
|
Hết hạn
Số bằng 40362
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
14.10.1985 | Công Ty SUMITOMO CHEMICAL COMPANY, LIMITED. | Công ty Luật TNHH T&G |