Đơn đăng ký nhãn hiệu "AirFree" số 4-2024-11045 của Bridgestone Corporation
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AirFree" số 4-2024-11045 của Bridgestone Corporation

Đang giải quyết
4-2024-11045
20.03.2024
Bridgestone Corporation
1-1, Kyobashi 3-chome, Chuo-ku, Tokyo, Japan
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "AirFree".
Nhãn hiệu/ Thông thường
12 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
Xanh da trời, đen.
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/087306 - 25.09.2024
20.03.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
20.03.2024 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "AirFree"

AirFree là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-11045.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 20.03.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Bridgestone Corporation.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin về chủ sở hữu nhãn hiệu: Bridgestone Corporation là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Tokyo, Nhật Bản (địa chỉ: 1‑1, Kyobashi 3‑chome, Chuo‑ku, Tokyo). Được thành lập vào năm 1931, Bridgestone đã phát triển thành một trong những nhà sản xuất lốp xe lớn nhất thế giới, cung cấp các loại lốp cho ô tô, xe tải, xe buýt, xe máy và các phương tiện công nghiệp. Công ty không chỉ nổi tiếng với công nghệ lốp cao cấp mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như phụ tùng ô tô, vật liệu cao su và dịch vụ tài chính. Với mạng lưới sản xuất và phân phối trải rộng khắp hơn 150 quốc gia, Bridgestone duy trì vị thế dẫn đầu về chất lượng, độ bền và đổi mới sáng tạo, tạo nên uy tín vững chắc trong ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu AirFree

Các yếu tố được bảo hộ:

Giải thích về phạm vi bảo hộ: Nhãn hiệu AirFree được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu chữ (word mark). Theo quy định, bảo hộ được áp dụng cho toàn bộ dấu hiệu "AirFree" khi xuất hiện cùng với các yếu tố nhận dạng khác (như logo, màu sắc, kiểu chữ) mà Bridgestone sử dụng trong thực tiễn thương mại. Do yếu tố loại trừ, cơ quan sở hữu trí tuệ không bảo hộ riêng biệt cho từ "AirFree" độc lập; chỉ bảo hộ khi dấu hiệu được dùng toàn bộ như trong đơn đăng ký. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc kiểm tra tình trạng nhãn hiệu, người dùng cần xem xét toàn bộ hình thức hiển thị đã được đăng ký, chứ không thể dựa vào chỉ một phần của dấu hiệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "AirFree"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

12

Giải thích về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ: Nhãn hiệu này thuộc nhóm 12 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: lốp cho xe khách, xe tải, xe buýt, xe đua và ô tô; lốp đắp lại cho các loại xe trên; bánh xe và vành cho xe khách, xe tải, xe buýt và ô tô. Những sản phẩm này phản ánh rõ ràng hoạt động chính của Bridgestone trong lĩnh vực sản xuất lốp và phụ tùng liên quan. Dựa trên danh mục này, có thể phỏng đoán rằng Bridgestone dự định sử dụng nhãn hiệu AirFree cho dòng lốp xe nhẹ‑trọng có công nghệ giảm lực cản khí động học, nhằm nâng cao hiệu suất nhiên liệu và mang lại cảm giác lái "không trọng lực" cho người tiêu dùng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "AirFree" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.