Đơn đăng ký nhãn hiệu "XIM" số 4-2023-52031 của Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Biên Hòa
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "XIM" số 4-2023-52031 của Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Biên Hòa

Đang giải quyết
4-2023-52031
15.11.2023
Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Biên Hòa
Khu công nghiệp Biên Hòa 1, phường An Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30, 31, 32 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn sở hữu trí tuệ Việt
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Xanh lá cây, trắng, đỏ, xanh lá cây nhạt.
02.09.01 (7),05.07.21 (7),05.07.23 (7)
n/a
n/a
A: VN/4/070138 - 27.05.2024
15.11.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
15.11.2023 Biên lai điện tử XLQ
12.12.2024 4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "XIM"

XIM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-52031.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 15.11.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Biên Hòa.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần hàng tiêu dùng Biên Hòa là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, gắn với địa chỉ tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1, tỉnh Đồng Nai - một trong những khu vực công nghiệp lâu đời và sôi động của phía Nam. Với nền tảng sản xuất và phân phối các sản phẩm phục vụ đời sống hằng ngày, doanh nghiệp này thường được nhận diện là đơn vị có định hướng thương mại rõ ràng, chú trọng tính ổn định của chất lượng, hệ thống cung ứng và độ phủ thị trường.

Trong bối cảnh tra cứu nhãn hiệu, thông tin về chủ sở hữu cho thấy đây là một doanh nghiệp có khả năng triển khai nhãn hiệu trên quy mô thương mại tương đối rộng, đặc biệt với các sản phẩm thực phẩm, đồ uống và nhóm hàng tiêu dùng liên quan đến nguyên liệu dừa. Điều này giúp người đọc dễ hình dung hơn về tình trạng nhãn hiệu cũng như mục tiêu sử dụng thực tế của nhãn hiệu trong kinh doanh.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu XIM

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu XIM là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ “XIM” mà còn dựa trên tổng thể dấu hiệu thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Trong thực tế, khi xem xét thông tin nhãn hiệu, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá sự tương đồng về cách thể hiện, bố cục, hình ảnh đi kèm và ấn tượng chung mà dấu hiệu tạo ra đối với người tiêu dùng.

Do không có yếu tố loại trừ được ghi nhận, toàn bộ dấu hiệu nộp theo mẫu nhiều khả năng đều được xem xét trong phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, phần được bảo hộ sẽ chỉ giới hạn trong khuôn khổ dấu hiệu đã đăng ký, không tự động mở rộng sang các biến thể khác nếu chúng tạo ấn tượng khác biệt đáng kể. Nói cách khác, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc so sánh tình trạng nhãn hiệu, cần đối chiếu cả tên gọi “XIM” lẫn yếu tố hình ảnh để đánh giá đúng khả năng xung đột với nhãn hiệu khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "XIM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30, 31, 32

Nhóm hàng hóa/dịch vụ được bảo hộ trong đơn này trải rộng trên nhiều nhóm, chủ yếu liên quan đến sản phẩm từ dừa và các sản phẩm thực phẩm, đồ uống có nguồn gốc từ dừa. Đây là những nhóm dùng để xác định phạm vi áp dụng của nhãn hiệu đối với từng loại sản phẩm cụ thể.

Nhóm 29 gồm các sản phẩm như sữa dừa, sữa dừa dùng cho mục đích nấu ăn, đồ uống trên cơ sở sữa dừa, dầu dừa dùng cho thực phẩm, mứt dừa (ướt), cơm dừa nạo sấy và bột nước cốt dừa. Nhóm 30 gồm bánh kẹo, hương liệu cho bánh kẹo chiết xuất từ dừa, kẹo dừa, gia vị, hạt nêm và nước xốt dừa. Nhóm 31 gồm trái cây tươi, quả dừa, cùi dừa khô và sọ dừa. Nhóm 32 gồm đồ uống không có cồn, đồ uống hỗn hợp không có cồn, chiết xuất từ trái cây không có cồn, đồ uống từ nước quả ép không có cồn, nước dừa và đồ uống trên cơ sở nước cốt dừa.

Từ cơ cấu nhóm này có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu XIM trong lĩnh vực chế biến, kinh doanh và phân phối các sản phẩm từ dừa, đặc biệt là thực phẩm và đồ uống đóng gói. Đây là thông tin hữu ích khi theo dõi nhãn hiệu, đánh giá khả năng mở rộng kinh doanh và tham khảo khi tra cứu nhãn hiệu tương tự trên thị trường.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "XIM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.