Đơn đăng ký nhãn hiệu "Xeng.club" số 4-2026-04189 của DƯƠNG GIA MỸ
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Xeng.club" số 4-2026-04189 của DƯƠNG GIA MỸ

Đang giải quyết
4-2026-04189
26.01.2026
DƯƠNG GIA MỸ
Ấp Rạch Ngay, xã Trung Hiệp, tỉnh Vĩnh Long
Nhãn hiệu/ Thông thường
42 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ WEFLY
Tầng 4, số 144 Đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: -
26.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Xeng.club"

Xeng.club là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04189.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 26.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DƯƠNG GIA MỸ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

DƯƠNG GIA MỸ là chủ sở hữu của nhãn hiệu Xeng.club, với số đơn đăng ký 4-2026-04189. Mặc dù thông tin chi tiết về danh tiếng và lịch sử hoạt động của DƯƠNG GIA MỸ trên phạm vi rộng có thể chưa được công khai rộng rãi, nhưng việc đăng ký một nhãn hiệu cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng và bảo vệ thương hiệu. Địa chỉ đăng ký tại Ấp Rạch Ngay, Xã Trung Hiệp, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam, cho thấy đây là một chủ thể kinh doanh có nguồn gốc và hoạt động tại Việt Nam. Việc lựa chọn đăng ký nhãn hiệu cho thấy định hướng phát triển kinh doanh rõ ràng, tập trung vào việc xây dựng sự nhận diện thương hiệu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong lĩnh vực hoạt động đã chọn.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Xeng.club

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu Xeng.club được đăng ký với số đơn 4-2026-04189. Hiện tại, thông tin nhãn hiệu này không có yếu tố loại trừ được liệt kê. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Xeng.club sẽ bao gồm toàn bộ tên gọi và các yếu tố hình ảnh (nếu có trong hồ sơ đăng ký đầy đủ) mà không bị giới hạn bởi bất kỳ phần nào bị loại trừ. Chủ sở hữu có quyền sử dụng và ngăn cấm người khác sử dụng nhãn hiệu này cho các sản phẩm và dịch vụ đã được đăng ký, trong phạm vi pháp luật cho phép.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Xeng.club"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

42

Nhãn hiệu Xeng.club được đăng ký trong Nhóm 42, bao gồm các dịch vụ liên quan đến công nghệ thông tin và phần mềm. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phần mềm máy tính, xử lý sự cố phần mềm máy tính, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật trong việc giám sát và vận hành mạng máy tính, cũng như các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật liên quan đến phần mềm ứng dụng máy tính. Ngoài ra, nhãn hiệu này còn được bảo hộ cho các dịch vụ giám sát công nghệ và giám sát hệ thống máy tính.

Dựa trên tên gọi Xeng.club và các dịch vụ được đăng ký, có thể phỏng đoán rằng chủ đơn, DƯƠNG GIA MỸ, có thể có kế hoạch sử dụng nhãn hiệu này để cung cấp các giải pháp, dịch vụ hoặc nền tảng trực tuyến liên quan đến quản lý, vận hành, bảo trì hoặc hỗ trợ kỹ thuật cho các hệ thống máy tính và mạng lưới. Tên gọi gợi ý một không gian hoặc cộng đồng trực tuyến (.club), kết hợp với yếu tố công nghệ (Xeng - có thể là cách chơi chữ hoặc tên gọi riêng), cho thấy khả năng phát triển các dịch vụ SaaS (Software as a Service), nền tảng quản lý IT, hoặc các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ xa.

Việc tra cứu nhãn hiệu và hiểu rõ tình trạng nhãn hiệu là rất quan trọng để xác định phạm vi bảo hộ và các quyền lợi liên quan. Với việc đăng ký trong Nhóm 42, Xeng.club định vị mình trong một lĩnh vực công nghệ đầy tiềm năng và cạnh tranh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Xeng.club" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.