Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIET LONG" số 4-2009-24706 của Wilmar International Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VIET LONG" số 4-2009-24706 của Wilmar International Limited

Từ chối
4-2009-24706
13.11.2009
Wilmar International Limited
56 Neil Road, Singapore 088830
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 263A - 25.02.2010
13.11.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
18.11.2009 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
16.12.2009 225-Thông báo thiếu sót đơn
21.12.2009 4120 OD TL_sua doi bo sung HT
18.01.2010 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VIET LONG"

VIET LONG là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-24706.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.11.2009 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Wilmar International Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Wilmar International Limited là một tập đoàn đa quốc gia có trụ sở tại Singapore, nổi tiếng trong các lĩnh vực liên quan đến nông sản, chế biến thực phẩm và hàng tiêu dùng thiết yếu. Với quy mô quốc tế, doanh nghiệp này thường gắn với các hoạt động sản xuất, phân phối dầu ăn, nguyên liệu thực phẩm và nhiều mặt hàng tiêu dùng khác. Tuy nhiên, các thông tin công khai chi tiết riêng về việc sử dụng nhãn hiệu VIET LONG tại Việt Nam hiện là n/a nếu chỉ dựa trên dữ liệu đầu vào.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VIET LONG

Các yếu tố được bảo hộ:

VIET LONG là nhãn hiệu chữ nên phạm vi bảo hộ phụ thuộc vào tên gọi và cách thể hiện chữ của dấu hiệu này. Không có yếu tố loại trừ, vì vậy phần được xem xét bảo hộ là toàn bộ cụm chữ VIET LONG. Tuy nhiên, đơn có tình trạng nhãn hiệu là bị từ chối, nên không phát sinh quyền độc quyền từ đơn này nếu không có kết quả pháp lý khác. Khi cần tra cứu nhãn hiệu, nên xem xét khả năng trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu chữ khác trong nhóm thực phẩm.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VIET LONG"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhóm 29 và nhóm 30 đều là các nhóm thực phẩm nhưng ở các phân khúc khác nhau. Nhóm 29 gồm dầu ăn, mỡ ăn, bơ thực vật, sữa, sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, súp và các nguyên liệu thực phẩm có nguồn gốc động vật hoặc chất béo. Nhóm 30 gồm bột mì, mì, sô cô la, ca cao, cà phê, đường, gạo, tinh bột, mật ong, men, muối, gia vị, nước sốt và nhiều sản phẩm chế biến sẵn khác. Với chủ sở hữu là Wilmar International Limited, có thể nhận định nhãn hiệu này dự kiến dùng cho các sản phẩm thực phẩm và nguyên liệu tiêu dùng quy mô lớn, đặc biệt liên quan đến dầu ăn, chất béo và hàng thực phẩm thiết yếu. Thông tin nhãn hiệu cho thấy phạm vi nhóm hàng rất rộng, bao quát nhiều mặt hàng trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.