Đơn đăng ký nhãn hiệu "Dr.DHO" số 4-2022-54598 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Dr.DHO" số 4-2022-54598 của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG

Từ chối
4-2022-54598
22.12.2022
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG
Số 6 ngõ 18 phố Phan Đình Giót, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen.
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/015020 - 26.06.2023
22.12.2022 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Dr.DHO"

Dr.DHO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2022-54598.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.12.2022 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIKOBIG là doanh nghiệp hoạt động tại Hà Nội, chuyên cung cấp các giải pháp phân phối và dịch vụ trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Với trụ sở tại số 6 ngõ 18 phố Phan Đình Giót, phường La Khê, quận Hà Đông, công ty đã xây dựng được mạng lưới đối tác và hệ thống phân phối ổn định phục vụ nhu cầu thị trường trong nước. Tên tuổi của công ty gắn liền với sự chuyên nghiệp trong cung ứng sản phẩm mỹ phẩm chất lượng, đồng thời chú trọng đến hoạt động tư vấn và hỗ trợ khách hàng để tạo ra trải nghiệm toàn diện. Nhờ định hướng đa dạng hóa dịch vụ, thương hiệu đang dần khẳng định vị thế trong ngành hàng làm đẹp tại Việt Nam, góp phần tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng khi tra cứu nhãn hiệu và tìm kiếm thông tin nhãn hiệu liên quan đến mỹ phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Dr.DHO

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu: Nhãn hiệu Dr.DHO được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, do vậy việc bảo hộ tập trung vào yếu tố chữ cái, các ký tự và cách trình bày của tên nhãn hiệu. Quyền sở hữu trí tuệ bao phủ việc sử dụng cụm từ Dr.DHO trong các hoạt động liên quan đến sản phẩm và dịch vụ đã đăng ký, đảm bảo tránh sự nhập nhằng với các nhãn hiệu tương tự. Trong quá trình đăng ký, không có yếu tố loại trừ đặc biệt nào được nêu ra nên phạm vi bảo hộ chỉ giới hạn ở phần chữ và cách trình bày của nhãn hiệu. Đối với người quan tâm đến tình trạng nhãn hiệu, đây là một dấu hiệu đang được ghi nhận trong hệ thống sở hữu trí tuệ, hỗ trợ việc tra cứu nhãn hiệu nhằm xác định quyền ưu tiên và tính độc quyền của thương hiệu Dr.DHO trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Dr.DHO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 35

Nhóm sản phẩm và dịch vụ được bảo hộ: Nhãn hiệu Dr.DHO bao gồm hai nhóm chính. Nhóm 3 tập trung vào mỹ phẩm, tức là các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm, dưỡng thể và các dạng mỹ phẩm khác phục vụ nhu cầu làm đẹp. Nhóm 35 liên quan đến hoạt động mua bán mỹ phẩm, gồm dịch vụ kinh doanh, phân phối, tiếp thị và giới thiệu sản phẩm cho các điểm bán lẻ hoặc trực tuyến. Dựa trên bối cảnh hoạt động của chủ sở hữu, có thể nhận định rằng nhãn hiệu sẽ được sử dụng trong việc phát triển dòng sản phẩm mang thương hiệu riêng cũng như xây dựng hệ thống phân phối chuyên nghiệp, góp phần tạo sự khác biệt cho công ty trên thị trường. Việc ghi danh các nhóm này giúp người dùng dễ dàng phân biệt phạm vi hoạt động của nhãn hiệu và thuận tiện khi tra cứu thông tin nhãn hiệu để đánh giá phù hợp với hoạt động kinh doanh hiện tại.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.