Đơn đăng ký nhãn hiệu "V-CERAMIC" số 4-2024-17011 của Công ty cổ phần Prime Group
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "V-CERAMIC" số 4-2024-17011 của Công ty cổ phần Prime Group

Đang giải quyết
4-2024-17011
22.04.2024
Công ty cổ phần Prime Group
Khu công nghiệp Bình Xuyên, thị trấn Hương Canh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu/ Thông thường
11, 19, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Việt Nam IP
Số 222 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
02.09.01 (7),24.15.07 (7),26.15.15 (7)
n/a
n/a
A: 93103 - 25.10.2024
22.04.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "V-CERAMIC"

V-CERAMIC là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-17011.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 22.04.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Prime Group.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Prime Group là chủ sở hữu của nhãn hiệu V-CERAMIC. Đây là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng, đặc biệt nổi bật với các dòng sản phẩm gạch, ngói, vật liệu ốp lát và các giải pháp hoàn thiện cho công trình. Với địa chỉ đặt tại Khu công nghiệp Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc, doanh nghiệp này thường được biết đến trong nhóm các đơn vị có quy mô sản xuất công nghiệp, phục vụ nhu cầu xây dựng dân dụng và công trình.

Trên thị trường, Prime Group là cái tên gắn với mảng vật liệu xây dựng và thiết bị hoàn thiện nội thất, trong đó có các sản phẩm phục vụ phòng tắm, hệ thống vệ sinh và các hạng mục liên quan đến công trình. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu V-CERAMIC cho thấy dấu hiệu này nhiều khả năng được xây dựng để gắn với dòng sản phẩm mang tính kỹ thuật, bền chắc và hướng đến phân khúc xây dựng, cải tạo không gian sống. Tình trạng nhãn hiệu hiện đang là “đang giải quyết”, cho thấy hồ sơ vẫn trong quá trình xem xét theo thủ tục sở hữu trí tuệ.

Việc tra cứu nhãn hiệu V-CERAMIC có thể giúp nhận diện rõ hơn định hướng sử dụng của chủ đơn, đồng thời phản ánh chiến lược mở rộng thương hiệu của Prime Group từ vật liệu xây dựng sang các sản phẩm và dịch vụ liên quan đến hệ thống vệ sinh, thiết bị phòng tắm và kinh doanh thương mại trong ngành xây dựng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu V-CERAMIC

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu V-CERAMIC được đăng ký là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn dựa trên cách thể hiện tổng thể của dấu hiệu trong mẫu đăng ký. Điều đó có nghĩa là dấu hiệu được bảo hộ là sự kết hợp giữa tên “V-CERAMIC” và phần hình ảnh đi kèm, theo đúng mẫu đã nộp. Khi xem xét sử dụng, cần lưu ý không tách riêng một yếu tố để đánh giá độc lập nếu tổng thể dấu hiệu không còn giống với mẫu nhãn hiệu đã đăng ký.

Do hồ sơ không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là bao phủ toàn bộ dấu hiệu như đã thể hiện trong đơn, bao gồm cả phần chữ và phần hình. Người khác khi sử dụng một dấu hiệu tương tự về tổng thể, gây nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại, có thể ảnh hưởng đến quyền đối với nhãn hiệu này.

Với cách đặt tên “V-CERAMIC”, dấu hiệu gợi liên tưởng mạnh đến lĩnh vực gạch, gốm, vật liệu xây dựng và các sản phẩm có liên quan đến ceramic. Do đó, khi tra cứu nhãn hiệu hoặc đánh giá khả năng trùng lặp, cần xem xét cả phần phát âm, ý nghĩa và bố cục trình bày của dấu hiệu để xác định mức độ tương tự trong thực tế sử dụng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "V-CERAMIC"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

11, 19, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là danh mục hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu được đăng ký để sử dụng và được pháp luật bảo hộ trong phạm vi đó. Với V-CERAMIC, nhãn hiệu được nộp cho ba nhóm chính.

Nhóm 11 bao gồm các thiết bị và sản phẩm liên quan đến nước và vệ sinh như bình nước nóng cho nhà tắm, thiết bị làm nóng nước, hệ thống và thiết bị vệ sinh, phụ tùng an toàn cho thiết bị và ống dẫn nước, bồn tắm, phụ kiện bồn tắm, vòi hoa sen, chậu rửa gắn cố định và bệ xí vệ sinh. Đây là nhóm thường gắn với sản phẩm phòng tắm, thiết bị vệ sinh và tiện ích gia dụng.

Nhóm 19 gồm ngói, đá lát sàn không bằng kim loại, gạch vuông lát nền không bằng kim loại dùng cho xây dựng, gạch, vật liệu xây dựng không bằng kim loại và vật liệu lợp mái không bằng kim loại. Đây là nhóm cốt lõi phản ánh rõ hoạt động của chủ đơn trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, đặc biệt là các sản phẩm ốp lát, lợp mái và hoàn thiện công trình.

Nhóm 35 bao gồm bán buôn, bán lẻ vật liệu xây dựng và hệ thống vệ sinh, quảng cáo, đại lý xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, chất tẩy rửa và hệ thống vệ sinh, cùng với quản lý kinh doanh và tư vấn quản lý kinh doanh. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng không chỉ cho sản phẩm mà còn cho hoạt động thương mại, phân phối và phát triển thị trường.

Từ các nhóm hàng hóa, dịch vụ nêu trên có thể nhận định V-CERAMIC nhiều khả năng sẽ được sử dụng trong hệ sinh thái sản phẩm xây dựng và thiết bị vệ sinh của Prime Group, đặc biệt là các dòng sản phẩm phục vụ công trình, nhà ở và không gian phòng tắm.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "V-CERAMIC" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.