| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNITED |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48573
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 2 | UNITED AIRLINES |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48574
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 3 | [hình] |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48556
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 4 | UNITED |
39
|
Cấp bằng
Số bằng 48571
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 5 | UNITED ECONOMY PLUS |
39
|
Đang giải quyết | 22.07.2025 | United Airlines, Inc. | Công ty TNHH Banca | ||
| 6 | ECONOMY PLUS |
39
|
Đang giải quyết | 14.12.2023 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall Gerstein & Borun LLP | |
| 7 | UNITED |
39
|
Cấp bằng | 10.08.2016 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund, Marshall Gerstein & Borun LLP | |
| 8 | 1304334 |
39
|
Cấp bằng | 05.05.2016 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall, Gerstein & Borun | |
| 9 | Fare Lock |
35
|
Cấp bằng | 14.01.2015 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall, Gerstein & Borun LLP | |
| 10 | friendly |
39
|
Hết hạn | 18.03.2014 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund, Marshall, Gerstein & Borun LLP | |
| 11 | FLY THE FRIENDLY SKIES |
39
|
Cấp bằng | 18.03.2014 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall, Gerstein & Borun LLP | |
| 12 | 1201644 |
39
|
Hết hạn | 18.03.2014 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund, Marshall, Gerstein & Borun LLP | |
| 13 | 1528299 |
39
|
Cấp bằng | 05.12.2019 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall Gerstein & Borun LLP | |
| 14 | UNITED |
39
|
Cấp bằng | 05.12.2019 |
(đơn quốc tế)
|
United Airlines, Inc. | Gregory J. Chinlund Marshall Gerstein & Borun LLP | |
| 15 | UNITED VACATIONS |
39, 42
|
Cấp bằng
Số bằng 48570
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 16 | United Airlines |
39
|
Cấp bằng
Số bằng 48572
|
30.11.1992 | United Airlines, Inc. | Công ty Luật TNHH quốc tế BMVN | ||
| 17 | U UNITED AIRLINES RISING, hình |
9, 16, 39, 42
|
Hết hạn
Số bằng 28743
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.06.1997 | UNITED AIR LINES, INC. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 18 | RED CARPET CLUB |
39, 42
|
Hết hạn
Số bằng 48552
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | UNITED AIR LINES, INC | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 19 | FRIENDLY SKIES |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48553
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | UNITED AIR LINES, INC. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 20 | CONNOISSEUR CLASS |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48555
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | UNITED AIR LINES, INC. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 21 | UNITED SUPERCARGO COURIER |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48575
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | UNITED AIR LINES, INC. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 22 | UNITED SUPERCARGO COURIER, hình |
39
|
Hết hạn
Số bằng 48576
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.11.1992 | UNITED AIR LINES, INC. | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 23 | E-TICKET |
39
|
Đang giải quyết | 27.10.1999 | UNITED AIR LINES, INC. |