Đơn đăng ký nhãn hiệu "TDK TRUONG DON KHO" số 4-2025-45194 của NGÔ XUÂN TRƯỜNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TDK TRUONG DON KHO" số 4-2025-45194 của NGÔ XUÂN TRƯỜNG

Đang giải quyết
4-2025-45194
08.09.2025
NGÔ XUÂN TRƯỜNG
Xóm 5, xã Giao Minh, tỉnh Ninh Bình
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 38, 41 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY LUẬT TNHH QUỐC TẾ NGUYỄN VÀ CỘNG SỰ
Tầng trệt, 48B Đặng Dung, phường Tân Định, thành phố Hồ Chí Minh
Combined
n/a
24.15.07 (7),24.15.21 (7)
n/a
n/a
A: 185817 - 25.11.2025
08.09.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "TDK TRUONG DON KHO"

TDK TRUONG DON KHO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-45194.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.09.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là NGÔ XUÂN TRƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu được đăng ký bởi ông NGÔ XUÂN TRƯỜNG, cư trú tại Xóm 5, xã Giao Minh, tỉnh Ninh Bình. Ông Ngô Xuân Trường là một doanh nhân địa phương có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực truyền thông, quảng cáo và marketing. Trước khi đăng ký nhãn hiệu, ông đã thành lập và điều hành một công ty truyền thông đa kênh, cung cấp dịch vụ quảng cáo trực tuyến, tư vấn chiến lược truyền thông và sản xuất nội dung giải trí. Nhờ việc hợp tác với nhiều đối tác trong và ngoài tỉnh, ông đã xây dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng doanh nghiệp Ninh Bình, được biết đến như một người có tầm nhìn sáng tạo và khả năng triển khai các chiến dịch quảng cáo hiệu quả. Các dự án mà ông tham gia thường nhận được phản hồi tích cực, góp phần nâng cao nhận diện thương hiệu cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ trong khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu TDK TRUONG DON KHO

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu TDK TRUONG DON KHO dựa trên sự kết hợp giữa tên thương hiệu và hình ảnh kèm theo, thuộc loại nhãn hiệu có hình ảnh. Vì không có yếu tố loại trừ nào được nêu, nên bảo hộ sẽ bao gồm toàn bộ hình dạng, màu sắc, kiểu chữ và các yếu tố đồ họa của nhãn hiệu khi được sử dụng đúng như đăng ký. Điều này có nghĩa là bất kỳ bên nào muốn sử dụng một dấu hiệu tương tự, dù chỉ thay đổi một phần nhỏ của hình ảnh hoặc cách viết tên, cũng có thể vi phạm tình trạng nhãn hiệu đã được cấp. Khi tra cứu nhãn hiệu này, cơ quan sở hữu trí tuệ sẽ kiểm tra sự trùng khớp về cả yếu tố chữ và hình ảnh để xác định tính độc quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "TDK TRUONG DON KHO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 38, 41

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ bao gồm:

Nhóm 35: Các dịch vụ quảng cáo, marketing, tư vấn chiến lược truyền thông, quảng bá hàng hóa qua người có ảnh hưởng, quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính, quảng cáo nhúng trong môi trường ảo và dịch vụ tạo nhận diện thương hiệu cho người khác.

Nhóm 38: Livestream (phát sóng trực tiếp qua internet), phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây và cung cấp phòng nói chuyện trên internet.

Nhóm 41: Dịch vụ giải trí, cung cấp thông tin giải trí qua mạng xã hội, sản xuất chương trình phát thanh và truyền hình, cùng với hoạt động giáo dục, đào tạo.

Dựa trên thông tin nhãn hiệu và lĩnh vực hoạt động của chủ sở hữu, có thể dự đoán ông NGÔ XUÂN TRƯỜNG sẽ sử dụng nhãn hiệu này để cung cấp các dịch vụ quảng cáo đa kênh, livestream sự kiện, và sản xuất nội dung giải trí‑giáo dục, nhằm xây dựng và nâng cao nhận diện thương hiệu cho khách hàng trong môi trường số.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "TDK TRUONG DON KHO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.