| 26.07.2012 | International Registration, AL, AU, BA, BG, BH, BX, CY, CZ, DE, DK, EE, EG, ES, FI, FR, GB, GR, HR, HU, IE, IL, IT, JP, KR, LI, LT, LV, MA, MC, MD, ME, MK, NO, PL, PT, RO, SE, SI, SK, SY, TR, UA (1120167) |
| 20.09.2012 | Partial assignment from 1120167 to 1120167A, JP, KR |
| 04.05.2017 | Subsequent designation, VN |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| dd.MM.yyyy | Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 15.000đ). |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32, 41, 43
|
Hết hạn | 26.08.2004 | ||||
| 2 |
25, 32, 33
|
Cấp bằng | 14.09.2001 | ||||
| 3 |
25, 28, 41
|
Hết hạn | 14.01.2005 | ||||
| 4 |
09, 14, 16, 18, 25, 28, 35, 41
|
Cấp bằng | 02.09.2021 | ||||
| 5 |
32
|
Hết hạn | 08.06.2006 | ||||
| 6 |
32, 33, 43
|
Hết hạn | 21.10.2003 | ||||
| 7 |
25, 32, 33
|
Hết hạn | 19.04.2000 | ||||
| 8 |
32, 33, 43
|
Hết hạn | 13.11.2008 | ||||
| 9 |
05, 25, 28, 30, 32, 33, 34, 41, 43
|
Cấp bằng | 07.05.2020 | ||||
| 10 |
41
|
Cấp bằng | 28.04.2005 |