Đơn đăng ký nhãn hiệu "SENSE ASIA" số 4-2025-00063 của CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SENSE ASIA" số 4-2025-00063 của CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG

Đang giải quyết
4-2025-00063
02.01.2025
CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG
Số 225 Trần Quang Diệu, phường Xuân An, thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 30 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ANLIS Việt Nam
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Tp. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 138657 - 25.06.2025
02.01.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "SENSE ASIA"

SENSE ASIA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-00063.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 02.01.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH CẢM NHẬN Á ĐÔNG là chủ sở hữu của nhãn hiệu SENSE ASIA, có địa chỉ tại thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận. Với tên gọi mang định hướng “Cảm nhận Á Đông”, doanh nghiệp cho thấy hình ảnh của một đơn vị chú trọng giá trị bản sắc, trải nghiệm sản phẩm và khả năng xây dựng nhận diện thương hiệu gắn với yếu tố Á Đông. Trong bối cảnh thị trường tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, chất lượng và câu chuyện thương hiệu, đây là nền tảng quan trọng để tạo niềm tin với khách hàng.

Qua thông tin công khai và thông tin nhãn hiệu hiện có, có thể nhận định chủ sở hữu nhiều khả năng hoạt động trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, đặc biệt là các sản phẩm thực phẩm, quà tặng, nông sản chế biến hoặc các mặt hàng có tính đặc sản địa phương. Việc đăng ký nhãn hiệu cho thấy doanh nghiệp đang thực hiện định hướng bảo vệ thương hiệu một cách bài bản, góp phần củng cố vị thế trên thị trường và hỗ trợ cho hoạt động kinh doanh lâu dài. Đối với người đang tra cứu nhãn hiệu, đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu vẫn đang trong quá trình xem xét, chưa ghi nhận cấp bằng tại thời điểm hiện tại.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu SENSE ASIA

Các yếu tố được bảo hộ:

SENSE ASIA là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ được xác định chủ yếu dựa trên phần chữ “SENSE ASIA”. Vì không có yếu tố hình họa đi kèm, đối tượng được bảo hộ tập trung vào cách thể hiện tên nhãn hiệu này trong mối liên hệ với chủ đơn đã nộp. Nói cách khác, nếu dấu hiệu của bên khác sử dụng phần chữ trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với “SENSE ASIA” cho cùng loại hàng hóa hoặc dịch vụ liên quan, khả năng bị xem xét xung đột quyền là cao.

Hiện hồ sơ không thể hiện yếu tố loại trừ riêng biệt, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu bao gồm toàn bộ dấu hiệu chữ SENSE ASIA theo đúng cách trình bày đã đăng ký. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng việc bảo hộ không chỉ dựa trên tên gọi mà còn phụ thuộc vào tính tương tự tổng thể, mức độ gây nhầm lẫn và nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký kèm theo. Do đó, trạng thái nhãn hiệu đang giải quyết cho thấy dấu hiệu này vẫn đang trong quá trình thẩm định và chưa xác lập quyền bảo hộ cuối cùng.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "SENSE ASIA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phần xác định nhãn hiệu được dùng cho những mặt hàng nào. Với hồ sơ này, nhãn hiệu SENSE ASIA đang được đăng ký cho nhóm 29nhóm 30, đây đều là các nhóm thực phẩm, đồ uống và sản phẩm chế biến từ nông sản.

Nhóm 29 gồm: hoa quả sấy khô, trái cây dầm đường, hạt đã chế biến, hoa quả đóng hộp, vỏ trái cây ướp và trái cây đóng hộp. Đây là các sản phẩm có xu hướng gắn với chế biến sau thu hoạch, bảo quản và đóng gói thương mại, phù hợp với doanh nghiệp kinh doanh nông sản, đặc sản hoặc quà tặng thực phẩm.

Nhóm 30 gồm: trà, cà phê, socola, cacao, mật ong và quả hạch bọc socola. Đây là nhóm sản phẩm thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm cao cấp, hàng tiêu dùng nhanh hoặc quà biếu, quà tặng. Từ danh mục này có thể phỏng đoán chủ đơn có định hướng phát triển nhãn hiệu trong mảng thực phẩm đóng gói, đặc sản vùng miền hoặc sản phẩm mang phong cách quà tặng, nơi yếu tố nhận diện thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "SENSE ASIA" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.