| 11.04.2024 | International Registration, AE, AF, AG, AL, AM, AU, AZ, BA, BH, BN, BQ, BR, BT, BW, BY, BZ, CA, CH, CL, CN, CO, CU, CV, CW, DZ, EG, GB, GE, GG, GH, GM, ID, IL, IN, IR, IS, JM, JP, KE, KG, KH, KP, KR, KZ, LA, LI, LR, LS, MA, MC, MD, ME, MG, MK, MN, MU, MW, MX, MY, MZ, NA, NO, NZ, OA, OM, PH, PK, RS, RU, RW, SD, SG, SL, SM, ST, SX, SY, SZ, TH, TJ, TM, TN, TR, TT, UA, UZ, VN, WS, ZM, ZW |
| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 197208
|
21.09.2011 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 35205
|
26.06.1999 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 65982
|
17.05.2002 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 49895
|
05.04.2000 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 5 |
31
|
Hết hạn
Số bằng 10507
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
30.03.1993 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 6 |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 182461
|
11.12.2009 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
30
|
Cấp bằng | 16.07.1993 | CABINET LAVOIX | |||
| 8 |
01, 30
|
Cấp bằng | 19.05.1964 | CABINET LAVOIX | |||
| 9 |
01, 42
|
Cấp bằng | 29.03.2017 | CABINET LAVOIX | |||
| 10 |
01, 05, 29, 30, 31, 32, 35, 41, 42
|
Cấp bằng | 22.09.2003 | CABINET LAVOIX |