Đơn đăng ký nhãn hiệu "s" số 4-2026-04338 của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "s" số 4-2026-04338 của CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE

Đang giải quyết
4-2026-04338
27.01.2026
CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE
Số 28, Nơ 7A Khu đô thị mới Dịch Vọng, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 29, 32, 33 (4 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Màu xanh dương, vàng, trắng, đỏ, cam
03.02.09 (7),03.02.25 (7),03.07.17 (7),04.05.01 (7),05.07.11 (7),18.01.05 (7),24.11.03 (7),25.01.06 (7),25.05.25 (7),26.03.05 (7)
n/a
n/a
A: -
27.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "s"

s là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04338.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE.

Giới thiệu về chủ sở hữu

{ "owner_info": "

CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE là một đơn vị uy tín hoạt động trong lĩnh vực dinh dưỡng, đặc biệt chú trọng đến sức khỏe và sự phát triển toàn diện của con người. Với trụ sở đặt tại Số 28, Nơ 7A Khu đô thị mới Dịch Vọng, phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội, Nutricare đã khẳng định vị thế của mình thông qua việc cung cấp các sản phẩm dinh dưỡng chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Công ty không ngừng nghiên cứu và phát triển các giải pháp dinh dưỡng tiên tiến, ứng dụng khoa học công nghệ để mang đến những sản phẩm an toàn, hiệu quả và phù hợp với từng đối tượng, từ trẻ em đến người trưởng thành, người có bệnh lý. Danh tiếng của Nutricare được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng, sự minh bạch trong quy trình sản xuất và trách nhiệm với cộng đồng, góp phần nâng cao sức khỏe dinh dưỡng cho người Việt.

", "scope_explain": "

Thông tin nhãn hiệu \"s\" với số đơn đăng ký 4-2026-04338 thể hiện sự bảo hộ cho một tên gọi thương hiệu cụ thể. Trong trường hợp này, không có yếu tố loại trừ được liệt kê, điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu \"s\" sẽ tập trung hoàn toàn vào chính tên gọi này và các sản phẩm, dịch vụ mà nó đại diện. Việc không có yếu tố loại trừ giúp đảm bảo sự rõ ràng và toàn diện trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu này.

", "class_explain": "

Nhãn hiệu \"s\" được đăng ký bảo hộ cho một danh mục sản phẩm và dịch vụ đa dạng, thể hiện tầm nhìn chiến lược của chủ sở hữu, CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE. Cụ thể:

\n\n

Nhóm 5 bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho sức khỏe như dược phẩm, thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung, đặc biệt dành cho mục đích y tế. Nhóm này cũng mở rộng sang thực phẩm cho trẻ em, bao gồm sữa bột và bột dinh dưỡng, cùng với sữa bột chuyên biệt để bổ sung dinh dưỡng cho người có bệnh lý. Điều này cho thấy sự tập trung vào các giải pháp dinh dưỡng chuyên sâu và hỗ trợ y tế.

\n\n

Nhóm 29 tập trung vào các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật (rau, củ, quả, hạt) không dùng cho mục đích y tế. Đặc biệt, nhóm này bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa, sữa bột nguyên chất, đồ uống có sữa là chủ yếu, và hoa quả đóng lọ đã qua chế biến. Đây là nhóm sản phẩm cốt lõi, phản ánh thế mạnh truyền thống của Nutricare trong lĩnh vực sữa và các sản phẩm liên quan.

\n\n

Nhóm 32 mở rộng sang lĩnh vực đồ uống không cồn, bao gồm bia (mặc dù chủ sở hữu có thể không tập trung vào mảng này), nước khoáng, nước uống có ga, đồ uống hoa quả và nước ép trái cây, cùng các loại xi-rô. Điều này cho thấy mong muốn đa dạng hóa danh mục sản phẩm đồ uống.

\n\n

Nhóm 33 liên quan đến đồ uống có cồn, bao gồm các loại rượu mạnh, chế phẩm có cồn dùng để pha chế đồ uống, đồ uống có cồn chứa hoa quả và nước ép trái cây có cồn. Sự hiện diện của nhóm này có thể là một chiến lược mở rộng sang phân khúc đồ uống cao cấp hoặc các sản phẩm đặc biệt.

\n\n

Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và phạm vi các nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NUTRICARE sẽ sử dụng nhãn hiệu \"s\" chủ yếu trong các lĩnh vực cốt lõi của mình, bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa (Nhóm 29), thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung và dinh dưỡng chuyên biệt cho trẻ em và người bệnh (Nhóm 5). Việc mở rộng sang các nhóm đồ uống (Nhóm 32, 33) có thể là một bước đi chiến lược để tiếp cận các phân khúc thị trường mới hoặc phát triển

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu s

Thông tin chi tiết về các yếu tố được bảo hộ sẽ được cập nhật khi có dữ liệu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "s"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 29, 32, 33

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "s" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.