Đơn đăng ký nhãn hiệu "radiance up 377" số 4-2023-06038 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "radiance up 377" số 4-2023-06038 của HEBE BEAUTY PTE. LTD.

Từ chối
4-2023-06038
28.02.2023
HEBE BEAUTY PTE. LTD.
10 ANSON ROAD #27-18 INTERNATIONAL PLAZA SINGAPORE (079903)
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "377".
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 24812 - 25.08.2023
28.02.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "radiance up 377"

radiance up 377 là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-06038.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.02.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là HEBE BEAUTY PTE. LTD..

Giới thiệu về chủ sở hữu

HEBE BEAUTY PTE. LTD. là doanh nghiệp chuyên hoạt động trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân có trụ sở tại Singapore. Với địa chỉ đăng ký tại International Plaza – một trung tâm thương mại nổi bật ở trung tâm Singapore, công ty thể hiện rõ định hướng phát triển chuyên nghiệp và bài bản. Mặc dù thông tin chi tiết về lịch sử thành lập hay quy mô hoạt động chưa được công bố rộng rãi, tên tuổi HEBE BEAUTY đã dần xuất hiện trong các hoạt động thương mại liên quan đến sản phẩm làm đẹp cao cấp, đặc biệt là các mặt hàng chăm sóc da và làm đẹp cho phụ nữ. Với việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, có thể thấy doanh nghiệp này đang mở rộng thị trường ra khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam – một thị trường tiêu dùng nhanh và tiềm năng cao về mỹ phẩm.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu radiance up 377

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu radiance up 377 được đăng ký dưới dạng không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm chữ viết, không có biểu tượng hay logo đồ họa đi kèm. Đây là loại nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, nghĩa là toàn bộ dãy ký tự “radiance up 377” được bảo vệ như một thể thống nhất. Tuy nhiên, có một yếu tố loại trừ quan trọng: phần “377” không được bảo hộ riêng. Điều này có nghĩa là người khác vẫn có thể sử dụng cụm từ “377” trong lĩnh vực kinh doanh khác hoặc dưới điều kiện không gây nhầm lẫn, nhưng khi kết hợp với “radiance up” để tạo thành cụm hoàn chỉnh như trên thì lại thuộc phạm vi bảo hộ của chủ sở hữu. Điều này cho thấy chủ đơn muốn bảo vệ bản sắc thương hiệu tổng thể, chứ không độc quyền từng thành phần riêng lẻ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "radiance up 377"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhãn hiệu này được đăng ký trong Nhóm 3 theo Thỏa ước Nice – nhóm dành riêng cho mỹ phẩm và chế phẩm làm đẹp. Cụ thể, phạm vi bảo hộ bao gồm: mỹ phẩm, kem dưỡng da mặt, sữa dưỡng da mặt, mặt nạ mỹ phẩm, chế phẩm tẩy trang, tinh chất chăm sóc da, sữa rửa mặt, sản phẩm chống nắng, huyết thanh làm đẹp, dầu gội đầu, sữa tắm, sữa dưỡng thể, dầu xả tóc và nước cân bằng da. Đây là những sản phẩm phổ biến trong chuỗi chăm sóc da và làm đẹp hàng ngày. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm, có thể phỏng đoán rằng HEBE BEAUTY sẽ sử dụng nhãn hiệu này cho dòng sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm tập trung vào làm sáng da, dưỡng ẩm và bảo vệ da – phù hợp với xu hướng làm đẹp hiện nay tại thị trường Việt Nam và khu vực.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.